DONG ANH BOILER & INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nồi Hơi Và Thiết Bị Công Nghiệp Đông Anh
5
进口笔数
0
出口笔数
$161.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106795130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEHFC2Q5 |
| 成立日期 | 2015-03-20 |
| 联系地址 | Tổ 21, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NỒI HƠI VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ĐÔNG ANH |
| 企业英文名称 | DONG ANH BOILER AND INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 21, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +84983683445 |
| 邮箱 | Noihoittp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 760719 | 铝箔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $161.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THREEWAY STEEL CO LTD | 中国 | 3 | $90.1K | 无缝钢管、其他钢铁管件 |
| LINYI JINHU COLOR COATING ALUMINUM INDUSTRY CO LTD | 中国 | 1 | $48.1K | 铝箔、铝合金板材 |
| CANGZHOU SUPERB PIPE INDUSTRY CO LTD | 中国 | 1 | $23.1K | 无缝钢管、非不锈钢对焊管件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 其他钢铁结构体 | THREEWAY STEEL CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-07-28 | 其他钢铁结构体 | THREEWAY STEEL CO LTD | 中国 | $560 |
| 2025-07-28 | 其他钢铁结构体 | THREEWAY STEEL CO.,LTD | 中国 | $541 |
| 2025-07-28 | 其他钢铁结构体 | THREEWAY STEEL CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2025-07-28 | 其他钢铁结构体 | THREEWAY STEEL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-06 | 其他钢铁制品 | THREEWAY STEEL CO LTD | 中国 | $529 |
| 2024-12-06 | 其他钢铁制品 | THREEWAY STEEL CO.,LTD | 中国 | $125 |
| 2024-12-06 | 其他钢铁制品 | THREEWAY STEEL CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-12-06 | 其他钢铁制品 | THREEWAY STEEL CO LTD | 中国 | $42.2K |
| 2024-12-06 | 其他钢铁制品 | THREEWAY STEEL CO LTD | 中国 | $216 |