Vinh Sao Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VĩNH SAO
6
进口笔数
0
出口笔数
$155.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314530625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6PQG2U |
| 成立日期 | 2017-07-21 |
| 联系地址 | 74 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VĨNH SAO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 74 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84838630668 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 370710 | 感光乳剂 |
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $155.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan City Shunguanghua Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $134.7K | 电动摩托车、硅锰钢条 |
| Hunan Xinsheng E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 醇酸树脂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-07 | 醇酸树脂 | HUNAN XINSHENG E COMMERCE CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2023-03-27 | 其他粘合剂≤1kg | DONGGUAN CITY SHUNGUANGHUA TRADING CO., LTD. | 中国 | $898 |
| 2023-03-27 | 聚合物基油漆 | DONGGUAN CITY SHUNGUANGHUA TRADING CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2023-03-27 | 增塑PVC混合物 | DONGGUAN CITY SHUNGUANGHUA TRADING CO., LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2023-03-27 | 工业清洁制剂 | DONGGUAN CITY SHUNGUANGHUA TRADING CO., LTD. | 中国 | $164 |
| 2023-03-27 | 感光乳剂 | DONGGUAN CITY SHUNGUANGHUA TRADING CO., LTD. | 中国 | $588 |
| 2023-03-27 | 其他油类添加剂 | DONGGUAN CITY SHUNGUANGHUA TRADING CO., LTD. | 中国 | $7.9K |
| 2023-03-27 | 工业清洁制剂 | DONGGUAN CITY SHUNGUANGHUA TRADING CO., LTD. | 中国 | $320 |
| 2023-03-27 | 工业清洁制剂 | DONGGUAN CITY SHUNGUANGHUA TRADING CO., LTD. | 中国 | $826 |
| 2023-03-27 | 其他油类添加剂 | DONGGUAN CITY SHUNGUANGHUA TRADING CO., LTD. | 中国 | $883 |