Hanoi Technological & Commercial Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 合金钢粉

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần kỹ thương Hà Nội

38
进口笔数
0
出口笔数
$13.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.56M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $160 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $221 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $176 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.20M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $848 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $946.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $845.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $410.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $469.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $107 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.76M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.56M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.41M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $402.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $262.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $160 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $221 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $176 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.20M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $848 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $946.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $845.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $410.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $469.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $107 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.76M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.56M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.41M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $402.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $262.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101277801
企查查编码QVNRFH0UK0
成立日期2002-08-22
联系地址Phòng 317+318 toà tháp Tây chung cư thuộc dự án Khu nhà ở cán bộ Học viện Quốc Phòng, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THƯƠNG HÀ NỘI
企业英文名称HA NOI TECHNOLOGICAL AND COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phòng 317+318 toà tháp Tây chung cư thuộc dự án Khu nhà ở cán bộ Học viện Quốc Phòng, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话02462811533
邮箱info@jtech.vn
传真02462811535
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本504亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720521合金钢粉
621010毡呢无纺服装
650610安全帽
846729其他电动手工具
846789带马达手动工具
853710电力控制板
870530消防车
940541LED光伏照明装置
392690其他塑料制品
611300针织服装

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国7$3.08M
澳大利亚1$2.56M
希腊3$2.42M
荷兰3$2.24M
韩国4$1.12M
德国4$646.0K
越南1$455.0K
日本2$421.1K
奥地利2$262.4K
意大利1$115.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mango Bytes Pte. Ltd.新加坡6$5.86M带马达手动工具、手动螺丝刀
Metro Success Pte. Ltd.新加坡1$2.56M75-375千伏安柴油发电机、船用柴油机
Terbang Logistics Sdn. Bhd.马来西亚2$1.87M诊断试剂、其他特种车辆
Safety & Fire Rescue Equipment Trading Co., Ltd.韩国2$964.0K消防车、其他纺织制品
HTEK Solutions Ltd.日本2$845.0K带马达手动工具、其他纺织手套
TAM TEM ML International Trading Ltd.中国3$478.0K通信设备、其他有机表面活性剂
Sunrich Innovation Co., Ltd.德国1$314.0K工业机器人
Gerbera S.R. Ltd.英国4$186.4K毡呢无纺服装、其他电视摄像机
Gerbera Sr Ltd韩国2$155.5K其他矿物绝缘材料、治疗按摩器具
Sirchie Acquisition Co. LLC美国4$4.0K诊断试剂、其他诊断试剂

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他气泵TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD奥地利$75.6K
2026-04-14其他气泵TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD奥地利$75.6K
2026-04-07其他电动手工具Gerbera S.R. Ltd.奥地利$27.8K
2026-04-07其他电动手工具Gerbera S.R. Ltd.奥地利$27.8K
2026-04-06其他电动手工具Gerbera S.R. Ltd.奥地利$27.8K
2026-04-06其他电动手工具Gerbera S.R. Ltd.奥地利$27.8K
2026-03-30呼吸器具TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD德国$211.2K
2026-03-27LED光伏照明装置TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD意大利$115.6K
2026-03-26LED光伏照明装置Gerbera S.R. Ltd.日本$31.1K
2026-03-23毡呢无纺服装Gerbera S.R. Ltd.土耳其$18.2K

相关企业 · 同类产品

Hanoi Technological & Commercial Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →