Hanoi Technological & Commercial Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 合金钢粉
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần kỹ thương Hà Nội
- 邮箱1,819
38
进口笔数
0
出口笔数
$13.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101277801 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRFH0UK0 |
| 成立日期 | 2002-08-22 |
| 联系地址 | Phòng 317+318 toà tháp Tây chung cư thuộc dự án Khu nhà ở cán bộ Học viện Quốc Phòng, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THƯƠNG HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI TECHNOLOGICAL AND COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 317+318 toà tháp Tây chung cư thuộc dự án Khu nhà ở cán bộ Học viện Quốc Phòng, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02462811533 |
| 邮箱 | info@jtech.vn |
| 传真 | 02462811535 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 504亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720521 | 合金钢粉 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 650610 | 安全帽 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 870530 | 消防车 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611300 | 针织服装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $3.08M |
| 澳大利亚 | 1 | $2.56M |
| 希腊 | 3 | $2.42M |
| 荷兰 | 3 | $2.24M |
| 韩国 | 4 | $1.12M |
| 德国 | 4 | $646.0K |
| 越南 | 1 | $455.0K |
| 日本 | 2 | $421.1K |
| 奥地利 | 2 | $262.4K |
| 意大利 | 1 | $115.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mango Bytes Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $5.86M | 带马达手动工具、手动螺丝刀 |
| Metro Success Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.56M | 75-375千伏安柴油发电机、船用柴油机 |
| Terbang Logistics Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $1.87M | 诊断试剂、其他特种车辆 |
| Safety & Fire Rescue Equipment Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $964.0K | 消防车、其他纺织制品 |
| HTEK Solutions Ltd. | 日本 | 2 | $845.0K | 带马达手动工具、其他纺织手套 |
| TAM TEM ML International Trading Ltd. | 中国 | 3 | $478.0K | 通信设备、其他有机表面活性剂 |
| Sunrich Innovation Co., Ltd. | 德国 | 1 | $314.0K | 工业机器人 |
| Gerbera S.R. Ltd. | 英国 | 4 | $186.4K | 毡呢无纺服装、其他电视摄像机 |
| Gerbera Sr Ltd | 韩国 | 2 | $155.5K | 其他矿物绝缘材料、治疗按摩器具 |
| Sirchie Acquisition Co. LLC | 美国 | 4 | $4.0K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他气泵 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 奥地利 | $75.6K |
| 2026-04-14 | 其他气泵 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 奥地利 | $75.6K |
| 2026-04-07 | 其他电动手工具 | Gerbera S.R. Ltd. | 奥地利 | $27.8K |
| 2026-04-07 | 其他电动手工具 | Gerbera S.R. Ltd. | 奥地利 | $27.8K |
| 2026-04-06 | 其他电动手工具 | Gerbera S.R. Ltd. | 奥地利 | $27.8K |
| 2026-04-06 | 其他电动手工具 | Gerbera S.R. Ltd. | 奥地利 | $27.8K |
| 2026-03-30 | 呼吸器具 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 德国 | $211.2K |
| 2026-03-27 | LED光伏照明装置 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 意大利 | $115.6K |
| 2026-03-26 | LED光伏照明装置 | Gerbera S.R. Ltd. | 日本 | $31.1K |
| 2026-03-23 | 毡呢无纺服装 | Gerbera S.R. Ltd. | 土耳其 | $18.2K |