Daemyung Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Daemyung
5
进口笔数
31
出口笔数
$113.4K
进口金额
$251.2K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-17
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106400495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK95BYFN |
| 成立日期 | 2014-09-24 |
| 联系地址 | Tầng 15, khối B Tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG DAEMYUNG |
| 企业英文名称 | DAEMYUNG CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 15, khối B Tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84462814240 |
| 邮箱 | dmc.vietnam2020@gmail.com |
| 传真 | 0462814241 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853620 | 自动断路器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $113.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $250.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KCC Corp. | 韩国 | 2 | $79.0K | 环氧树脂、聚合物基油漆 |
| KCC Corp. | 韩国 | 1 | $26.3K | 环氧树脂、聚合物基油漆 |
| HS Panel Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $8.1K | 其他钢铁结构体、铝制结构体 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 21 | $244.0K | 集成电路零件、印刷电路 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $4.1K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| CONG TY TNHH WISOL HA NOI - MST: | 越南 | 1 | $1.9K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、手工工具 |
| CONG TY TNHH WISOL HA NOI - MST: | 1 | $1.2K | 1kg以下胶粘剂、粘聚云母片 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 聚合物基油漆 | KCC CORP | 韩国 | $20.1K |
| 2026-04-03 | 聚合物基油漆 | KCC CORP | 韩国 | $20.1K |
| 2026-03-18 | 聚合物基油漆 | KCC CORP | 韩国 | $38.7K |
| 2025-12-31 | 聚合物基油漆 | KCC CORP ORATION | 韩国 | $26.3K |
| 2025-07-02 | 钢铁门窗 | HS PANEL CO.,LTD | 韩国 | $866 |
| 2025-07-02 | 其他金属锁 | HS PANEL CO.,LTD | 韩国 | $351 |
| 2024-06-07 | 其他金属锁 | HS PANEL CO.,LTD | 韩国 | $877 |
| 2024-06-07 | 铝制结构体及部件 | HS PANEL CO.,LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2024-06-07 | 金属建筑配件 | HS PANEL CO.,LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2024-06-07 | 钢铁门窗 | HS PANEL CO.,LTD | 韩国 | $2.9K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 不锈钢冷拔管 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $249 |
| 2026-04-17 | 不锈钢管件 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $217 |
| 2026-04-17 | 不锈钢管件 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $113 |
| 2026-04-17 | 塑料管件 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $8 |
| 2026-04-17 | 硬质PVC管 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $73 |
| 2026-04-17 | 塑料管件 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $6 |
| 2026-04-17 | 硬质PVC管 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $28 |
| 2026-04-17 | 不锈钢管件 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $94 |
| 2026-04-17 | 塑料管件 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $6 |
| 2026-04-17 | 塑料管件 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $20 |