Gia Hung Forklift Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XE NâNG GIA HưNG
25
进口笔数
0
出口笔数
$820.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702808844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNPHW3HP |
| 成立日期 | 2019-09-12 |
| 联系地址 | 259/11E Võ Thị Sáu, KP Tây A, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XE NÂNG GIA HƯNG |
| 企业英文名称 | GIA HUNG FORKLIFT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84937546237 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 870911 | 电动运输车 |
| 843120 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 17 | $502.2K |
| 瑞典 | 7 | $106.0K |
| 德国 | 6 | $79.8K |
| 捷克 | 1 | $72.8K |
| 法国 | 5 | $23.6K |
| 中国 | 1 | $20.3K |
| 意大利 | 1 | $10.4K |
| 英国 | 1 | $5.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tau Corporation | 安道尔 | 7 | $206.7K | 电动叉车、非电动叉车 |
| TAU Corporation | 巴基斯坦 | 6 | $201.0K | 千毫升以下汽车、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| Lisman Forklift Trucks NV | 荷兰 | 2 | $134.3K | 电动叉车、非电动叉车 |
| Lisman Vorkheftrucks NV | 安道尔 | 3 | $77.7K | 电动叉车、非电动叉车 |
| TAU CORP | 日本 | 2 | $65.7K | 电动叉车、非电动叉车 |
| GT Vorkheftrucks B.V. | 加拿大 | 1 | $34.5K | 电动叉车 |
| VZV GROUP S.R.O. | 安道尔 | 1 | $28.9K | 电动叉车 |
| TAU Corporation | 加拿大 | 1 | $25.9K | 电动叉车、非电动叉车 |
| BENS MACHINERY | 荷兰 | 1 | $25.3K | 电动叉车 |
| CAM (Xiamen) Mechanical Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $20.3K | 机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电动叉车 | LISMAN VORKHEFTRUCKS NV | 瑞典 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 电动叉车 | LISMAN VORKHEFTRUCKS NV | 瑞典 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 电动叉车 | LISMAN VORKHEFTRUCKS NV | 瑞典 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 电动叉车 | LISMAN VORKHEFTRUCKS NV | 德国 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 电动叉车 | LISMAN VORKHEFTRUCKS NV | 法国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 电动叉车 | LISMAN VORKHEFTRUCKS NV | 法国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 电动叉车 | LISMAN VORKHEFTRUCKS NV | 瑞典 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 电动叉车 | LISMAN VORKHEFTRUCKS NV | 瑞典 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 电动叉车 | LISMAN VORKHEFTRUCKS NV | 法国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 电动叉车 | LISMAN VORKHEFTRUCKS NV | 法国 | $1.2K |