Thanh Phat Produce & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Thành Phát
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$76.7K
出口金额
—
最近进口
2026-02-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500297539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5EXDK07 |
| 成立日期 | 2008-04-17 |
| 联系地址 | Số nhà 156, Đường Xuân Yên, Phường Phúc Thắng, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH PHAT PRODUCE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 156, Đường Xuân Yên, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 02113871411 |
| 传真 | 02113871411 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 950亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730810 | 钢结构体 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $66.2K |
| 韩国 | 2 | $9.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | 21 | $66.2K | 合成纤维缝纫线、色织棉布 |
| Vlab Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $9.9K | 摩托车及配件、其他硫化橡胶制品 |
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Viet Nam | 1 | $599 | 色织棉布、漂白棉布 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | — | $291 |
| 2026-02-27 | 其他车辆 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | — | $308 |
| 2025-09-09 | 摩托车及配件 | VLAB TRADING CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2025-08-30 | 其他车辆 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $357 |
| 2025-08-04 | 摩托车及配件 | Vlab Trading Co., Ltd. | 韩国 | $749 |
| 2025-08-04 | 摩托车及配件 | VLAB TRADING CO LTD | 韩国 | $198 |
| 2025-08-04 | 摩托车及配件 | VLAB TRADING CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2025-08-04 | 摩托车及配件 | Vlab Trading Co., Ltd. | 韩国 | $198 |
| 2025-08-04 | 摩托车及配件 | VLAB TRADING CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2025-08-04 | 摩托车及配件 | VLAB TRADING CO LTD | 韩国 | $198 |