Viet Vuong Rubber & Footwear Raw Material Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cao Su Và Sản Xuất Nguyên Liệu Gia Công Giày Việt Vượng
29
进口笔数
0
出口笔数
$1.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106900120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXQ3JR88 |
| 成立日期 | 2015-07-10 |
| 联系地址 | Thôn Vĩnh Thanh, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAO SU VÀ SẢN XUẤT NGUYÊN LIỆU GIA CÔNG GIÀY VIỆT VƯỢNG |
| 企业英文名称 | VIET VUONG RUBBER AND FOOTWEAR RAW MATERIAL PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 8, Thôn Ngọc Chi, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +842432959519 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.27M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Unified Chemical Factory Ltd. | 中国 | 25 | $1.15M | 聚合物胶粘剂、油漆溶剂 |
| Baiang Ltd. | 中国 | 4 | $126.0K | 其他粘合剂≤1kg、非电照明器具 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 工业清洁制剂 | HK UNIFIED CHEMICAL FACTORY LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-03-12 | 油漆溶剂 | HK UNIFIED CHEMICAL FACTORY LTD | 中国 | $53.3K |
| 2026-03-06 | 聚合物胶粘剂 | HK UNIFIED CHEMICAL FACTORY LTD | 中国 | $54.5K |
| 2026-03-06 | 油漆溶剂 | HK UNIFIED CHEMICAL FACTORY LTD | 中国 | $53.3K |
| 2025-12-30 | 聚合物胶粘剂 | HK UNIFIED CHEMICAL FACTORY LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-30 | 其他粘合剂≤1kg | HK UNIFIED CHEMICAL FACTORY LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-30 | 聚合物基油漆 | HK UNIFIED CHEMICAL FACTORY LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-12-30 | 非轻质石油 | HK UNIFIED CHEMICAL FACTORY LTD | 中国 | $672 |
| 2025-12-30 | 聚合物胶粘剂 | HK UNIFIED CHEMICAL FACTORY LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-12-30 | 油漆溶剂 | HK UNIFIED CHEMICAL FACTORY LTD | 中国 | $155 |