Europe Asia Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 塑料封口件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ á âu
53
进口笔数
0
出口笔数
$551.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105365110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDGD5VPR |
| 成立日期 | 2011-06-16 |
| 联系地址 | Số 11, ngách 323/83 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Á ÂU |
| 企业英文名称 | EUROPE ASIA TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngách 323/83 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02437502266 |
| 邮箱 | eatdvn.sale@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 740729 | 铜合金条杆 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 540248 | 聚丙烯单丝纱 |
| 380110 | 人造石墨 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $343.5K |
| 德国 | 9 | $106.3K |
| 英国 | 5 | $54.0K |
| 印度 | 7 | $47.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Pakwel Packaging Tech Co., Ltd. | 中国 | 7 | $99.9K | 其他化学制剂、灌装封口机 |
| Meltolit AB | 瑞典 | 7 | $98.6K | 铜合金条杆 |
| Anhui Huidatong New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $78.0K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Suzhou Star Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $66.0K | 聚烯烃绳缆、衬背铝箔 |
| LUBRICANT (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 5 | $54.0K | 1kg以下胶粘剂、其他润滑剂 |
| Safepack Industries Ltd. | 印度 | 7 | $47.8K | 聚丙烯塑料、其他涂布纸 |
| Dongguan Gongye Plastic Packing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.2K | PVC塑料板材、乙烯聚合物塑料 |
| Pingdingshan Oriental Carbon Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.3K | 人造石墨、碳基制品 |
| Zhongtian Electrical Jacket Co., Ltd. | 中国 | 7 | $19.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Mankiewicz Singapore LLP | 新加坡 | 2 | $7.7K | 水性聚合物涂料、聚酯油漆 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 乙烯聚合物塑料 | SAFEPACK INDUSTRIES LTD | 印度 | $2.7K |
| 2026-02-02 | 乙烯聚合物塑料 | SAFEPACK INDUSTRIES LTD | 印度 | $4.4K |
| 2026-02-02 | 乙烯聚合物塑料 | SAFEPACK INDUSTRIES LTD | 印度 | $2.2K |
| 2026-02-02 | 乙烯聚合物塑料 | SAFEPACK INDUSTRIES LTD | 印度 | $2.1K |
| 2026-02-02 | 乙烯聚合物塑料 | SAFEPACK INDUSTRIES LTD | 印度 | $1.5K |
| 2026-01-06 | 二氧化硅 | GUANGZHOU PAKWEL PACKAGING TECH CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-06 | 铜合金条杆 | Meltolit AB | 德国 | $7.6K |
| 2026-01-06 | 铜合金条杆 | Meltolit AB | 德国 | $1.3K |
| 2026-01-06 | 二氧化硅 | GUANGZHOU PAKWEL PACKAGING TECH CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-11-17 | 增塑聚氯乙烯板 | ANHUI HUIDATONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.4K |