Tuki Vietnam Corporation
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TUKI VIệT NAM
4
进口笔数
5
出口笔数
$10.2K
进口金额
$2.8K
出口金额
2025-10-25
最近进口
2024-10-24
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312448245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYYT3VS9 |
| 成立日期 | 2013-09-06 |
| 联系地址 | 13 Bàu Cát 7, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TUKI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TUKI VIET NAM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 13 Bàu Cát 7, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84938774332 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $10.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $1.1K |
| 日本 | 1 | $978 |
| 越南 | 3 | $730 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Orchid Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 10公斤以下便携电脑、其他电气设备 |
| Shenzhen Dyscan Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.8K | 数据处理机、自动数据处理输入输出单元 |
| Shanghai Biancheng Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 非智能手机、通信设备 |
| Shenzhen Dyscan Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $88 | 单功能打印机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT FAST RETAILING INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $1.1K | 胸罩、女式化纤内裤 |
| SE SO Inc. | 日本 | 1 | $978 | 其他食品制剂、调味甜水 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $365 | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. (DNCX) | 越南 | 1 | $365 | 脱因咖啡、未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-25 | 数据处理机 | SHENZHEN DYSCAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $135 |
| 2025-10-25 | 单功能打印机 | SHENZHEN DYSCAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $88 |
| 2025-10-25 | 数据处理机 | SHENZHEN DYSCAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-05-23 | 其他通信设备 | SHANGHAI BIANCHENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-05-23 | 通信设备零件 | SHANGHAI BIANCHENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $271 |
| 2025-05-23 | 其他通信设备 | SHANGHAI BIANCHENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $443 |
| 2025-05-23 | 其他通信设备 | SHANGHAI BIANCHENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $477 |
| 2025-04-23 | 数据处理机 | SHENZHEN DYSCAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $540 |
| 2025-04-23 | 数据处理机 | SHENZHEN DYSCAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $544 |
| 2025-04-23 | 数据处理机 | SHENZHEN DYSCAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $530 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-24 | 印刷标签 | PT FAST RETAILING INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2024-07-13 | 其他涂布纸 | SE SO INC | 日本 | $978 |
| 2023-09-15 | 打字机色带 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2023-09-15 | 非玻璃化转印纸 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2023-09-15 | 单功能打印机 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $260 |
| 2023-09-08 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIETNAM (DNCX) | 越南 | $75 |
| 2023-09-08 | 打字机色带 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIETNAM (DNCX) | 越南 | $30 |
| 2023-09-08 | 单功能打印机 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIETNAM (DNCX) | 越南 | $260 |