NATATECH CO LTD
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NATATECH
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$13.6K
出口金额
—
最近进口
2024-12-26
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314268946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN647PFAB |
| 成立日期 | 2017-03-07 |
| 联系地址 | 13/14 Đường 11, Khu phố 3, Phường Linh Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NATATECH |
| 企业英文名称 | NATATECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 13/14 Đường 11, Khu phố 3, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84908265086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $13.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 越南 | 6 | $5.6K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | 6 | $4.7K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| CONG TY TNHH SHISEIDO VIET NAM | 越南 | 1 | $1.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | 1 | $1.7K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 带接头绝缘电线 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $18 |
| 2024-12-26 | 750W以下直流电机 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $286 |
| 2024-12-26 | 电力控制板 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $261 |
| 2024-12-26 | 非CRT显示器 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $244 |
| 2024-12-19 | 电力控制板 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 越南 | $261 |
| 2024-12-19 | 其他非显像管显示器 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 越南 | $244 |
| 2024-12-19 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 越南 | $18 |
| 2024-12-19 | 750瓦以下直流电机 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 越南 | $286 |
| 2024-06-27 | 泵及压缩机零件 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $315 |
| 2024-06-25 | 泵及压缩机零件 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 越南 | $315 |