Haltek Investment & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 可互换工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI HALTEK
0
进口笔数
86
出口笔数
$0
进口金额
$10.06M
出口金额
—
最近进口
2026-04-01
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109628988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKPT3QXN |
| 成立日期 | 2021-05-11 |
| 联系地址 | Số nhà 63b Ngõ 145 Quan Nhân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HALTEK |
| 企业英文名称 | HALTEK INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 63b Ngõ 145 Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | +84972942468 |
| 邮箱 | haltek886@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $10.06M |
| 中国 | 1 | $913 |
| 日本 | 1 | $126 |
| 韩国 | 1 | $32 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 86 | $10.06M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $913 | 不可调扳手、手工工具及夹具 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 日本 | 1 | $126 | 不可调扳手、手动螺丝刀 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $32 | 金属剪、可互换钻具 |
近期贸易明细
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 不锈钢棒杆材 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $528 |
| 2026-04-01 | 不锈钢棒杆材 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $271 |
| 2026-04-01 | 不锈钢棒杆材 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $271 |
| 2026-04-01 | 不锈钢棒杆材 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $701 |
| 2026-04-01 | 不锈钢棒杆材 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $528 |
| 2026-04-01 | 不锈钢棒杆材 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $701 |
| 2026-03-30 | 不锈钢棒杆材 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $703 |
| 2026-03-30 | 不锈钢棒杆材 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $271 |
| 2026-03-30 | 不锈钢棒杆材 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $529 |
| 2026-01-31 | 螺纹加工工具 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $29 |