Viet Nam Technology & Barcodes Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và Mã VạCH VIệT NAM
2
进口笔数
30
出口笔数
$3.7K
进口金额
$2.46M
出口金额
2023-10-20
最近进口
2026-03-26
最近出口
2
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107887384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMCHG95W |
| 成立日期 | 2017-06-15 |
| 联系地址 | Số nhà 7M2 Ngõ 56 Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ MÃ VẠCH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TECHNOLOGY AND BARCODES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà 8b Ngõ 1299 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +84968099139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 910610 | 计时装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $2.46M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Guangzhou Ftgo Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 其他塑料制品、其他纺织制品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.39M | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $26.4K | 其他电感器、其他电子IC |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $26.3K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| WITS VINA Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.3K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Optomind Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.0K | 自粘塑料片、聚合物胶粘剂 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $590 | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $590 | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| BOI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $370 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-20 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU FTGO INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $510 |
| 2023-10-20 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU FTGO INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $510 |
| 2023-07-28 | 其他塑料制品 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $612 |
| 2023-07-28 | 其他塑料制品 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-07-28 | 其他塑料制品 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他印刷机零件 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-03-26 | 其他印刷机零件 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-26 | 数据处理机 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-26 | 其他印刷机零件 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-26 | 其他印刷机零件 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-26 | 单功能打印机 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $272 |
| 2026-03-24 | 单功能打印机 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $272 |
| 2026-03-24 | 其他印刷机零件 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $134 |
| 2026-03-24 | 其他印刷机零件 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-24 | 其他印刷机零件 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $1.2K |