Gia Lam Urban Development & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN Đô THị GIA LâM
8
进口笔数
0
出口笔数
$358.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-08
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106205215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCKJPPW0 |
| 成立日期 | 2013-06-12 |
| 联系地址 | Tầng 2 Trung tâm thương mại Vincom Mega Mall Ocean Park tại Lô đất CCTP-10 thuộc Dự án Khu Đô thị Gia Lâm, Thị Trấn Trâu Quỳ và các Xã Dương Xá, Kiêu Kỵ, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ GIA LÂM |
| 企业英文名称 | GIA LAM URBAN DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 Trung tâm thương mại Vincom Mega Mall Ocean Park tại Lô đất CCTP-10 thuộc Dự án Khu Đô thị Gia Lâm, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15.9977万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 391732 | 塑料管 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 845430 | 冶金铸造机 |
| 845611 | 激光机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 2 | $165.0K |
| 马来西亚 | 3 | $69.3K |
| 荷兰 | 1 | $40.2K |
| 捷克 | 1 | $35.5K |
| 智利 | 1 | $21.7K |
| 德国 | 1 | $13.9K |
| 美国 | 2 | $12.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A CES Holdings | 英国 | 1 | $219.8K | 塑料管、其他塑料制品 |
| SYSTEMAIR SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $69.3K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| KOMPAŇ Czech Republic s.r.o. | 波兰 | 1 | $35.5K | 其他户外娱乐设备 |
| Crystal Lagoons B.V. | 智利 | 1 | $21.7K | 其他功能机器、工业清洁制剂 |
| 641807a73549f1e8a7308b33d0dbf44a | 1 | $9.3K | ||
| CSG Global Education Ltd. | 英国 | 1 | $2.4K | 其他印刷品、塑料文具 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-08 | 气体过滤机械 | CSG GLOBAL EDUCATION LTD | 英国 | $2.4K |
| 2023-11-23 | 测向罗盘 | CRYSTAL LAGOONS BV | 智利 | $1.4K |
| 2023-11-23 | 其他塑料制品 | CRYSTAL LAGOONS BV | 智利 | $1.8K |
| 2023-11-23 | 其他钢铁制品 | CRYSTAL LAGOONS BV | 智利 | $2.1K |
| 2023-11-23 | 功能机器零件 | CRYSTAL LAGOONS BV | 智利 | $16.4K |
| 2023-09-13 | 体育器材 | PERFORM BETTER LIMITTED | 美国 | $4.0K |
| 2023-09-13 | 体育器材 | PERFORM BETTER LIMITTED | 美国 | $4.0K |
| 2023-09-13 | 体育器材 | PERFORM BETTER LIMITTED | 美国 | $1.2K |
| 2023-08-18 | 其他户外娱乐设备 | KOMPAN CZECH REPUBLIC S R O | 捷克 | $23.0K |
| 2023-08-18 | 其他户外娱乐设备 | KOMPAN CZECH REPUBLIC S R O | 捷克 | $5.5K |