Samy Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 丁苯/羧基丁苯橡胶

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Samy

17
进口笔数
3
出口笔数
$464.1K
进口金额
$10.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-08-27
最近出口
10
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $99.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $75.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $62.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $99.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-10进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $94.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $56 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $75.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $62.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $99.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-10进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $94.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $56 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312036900
企查查编码QVNNYH2UK1
成立日期2012-11-05
联系地址55B1 Đường Cây Keo, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SAMY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
电话+84932885050
邮箱info@samy.com.vn
传真+842837205543
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
400249氯丁橡胶(CR)
390940酚醛树脂
293299其他含氧杂环化合物
400299其他合成橡胶

出口

HS 编码产品
350691聚合物胶粘剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本7$300.0K
中国8$106.5K
美国2$57.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$10.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Akros Trading Co., Ltd.日本4$289.1K氯丁橡胶(CR)、无机发光体
HONGKONG GRAND INTERNATIONAL CO LTD中国香港5$86.1K丁苯/羧基丁苯橡胶、其他合成橡胶
SI Group, Inc.美国1$43.6K酚醛树脂、其他一元酚
Ningbo Jinhai Chenguang Chemical Co., Ltd.中国1$15.9K石油树脂、其他合成橡胶
Symtake Chemical (B.V.I.) Co., Ltd.美国1$13.9K酚醛树脂、丙烯腈-丁二烯橡胶
Sojitz Corporation日本1$10.8K纺织润滑剂、车身零件
Changsheng Enterprise Pte. Ltd.新加坡1$4.5K其他合成橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶
Denka Co., Ltd.日本1$108自粘塑料片、PVC塑料板材
Tosoh Corporation日本1$56其他异氰酸酯、氨基树脂初级形状
Yantai Wanpac Logistics & Supply Chain Co., Ltd.中国1$9聚氨酯、其他丙烯酸聚合物

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南3$10.3K纸制卷轴、低密度聚乙烯

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28丁苯/羧基丁苯橡胶HONGKONG GRAND INTERNATIONAL CO LTD中国$3.3K
2026-04-28丁苯/羧基丁苯橡胶HONGKONG GRAND INTERNATIONAL CO LTD中国$3.3K
2026-04-28丁苯/羧基丁苯橡胶HONGKONG GRAND INTERNATIONAL CO LTD中国$12.6K
2026-04-28丁苯/羧基丁苯橡胶HONGKONG GRAND INTERNATIONAL CO LTD中国$12.6K
2026-04-24其他含氧杂环化合物YANTAI WANPAC LOGISTICS & SUPPLY CHAIN CO中国$4
2026-04-24其他含氧杂环化合物YANTAI WANPAC LOGISTICS & SUPPLY CHAIN CO中国$4
2026-01-21丁苯/羧基丁苯橡胶HONGKONG GRAND INTERNATIONAL CO LTD中国$6.9K
2026-01-21丁苯/羧基丁苯橡胶HONGKONG GRAND INTERNATIONAL CO LTD中国$1.4K
2026-01-21丁苯/羧基丁苯橡胶HONGKONG GRAND INTERNATIONAL CO LTD中国$2.2K
2026-01-21丁苯/羧基丁苯橡胶HONGKONG GRAND INTERNATIONAL CO LTD中国$3.2K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-27聚合物胶粘剂BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$2.0K
2025-08-13聚合物胶粘剂BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$857
2024-09-05聚合物胶粘剂BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$7.4K

相关企业 · 同类产品

Samy Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →