Samy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 丁苯/羧基丁苯橡胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Samy
17
进口笔数
3
出口笔数
$464.1K
进口金额
$10.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-08-27
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312036900 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNYH2UK1 |
| 成立日期 | 2012-11-05 |
| 联系地址 | 55B1 Đường Cây Keo, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SAMY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 电话 | +84932885050 |
| 邮箱 | info@samy.com.vn |
| 传真 | +842837205543 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 400249 | 氯丁橡胶(CR) |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $300.0K |
| 中国 | 8 | $106.5K |
| 美国 | 2 | $57.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $10.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Akros Trading Co., Ltd. | 日本 | 4 | $289.1K | 氯丁橡胶(CR)、无机发光体 |
| HONGKONG GRAND INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 5 | $86.1K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、其他合成橡胶 |
| SI Group, Inc. | 美国 | 1 | $43.6K | 酚醛树脂、其他一元酚 |
| Ningbo Jinhai Chenguang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.9K | 石油树脂、其他合成橡胶 |
| Symtake Chemical (B.V.I.) Co., Ltd. | 美国 | 1 | $13.9K | 酚醛树脂、丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| Sojitz Corporation | 日本 | 1 | $10.8K | 纺织润滑剂、车身零件 |
| Changsheng Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.5K | 其他合成橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Denka Co., Ltd. | 日本 | 1 | $108 | 自粘塑料片、PVC塑料板材 |
| Tosoh Corporation | 日本 | 1 | $56 | 其他异氰酸酯、氨基树脂初级形状 |
| Yantai Wanpac Logistics & Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9 | 聚氨酯、其他丙烯酸聚合物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.3K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | HONGKONG GRAND INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | HONGKONG GRAND INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | HONGKONG GRAND INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-28 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | HONGKONG GRAND INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-24 | 其他含氧杂环化合物 | YANTAI WANPAC LOGISTICS & SUPPLY CHAIN CO | 中国 | $4 |
| 2026-04-24 | 其他含氧杂环化合物 | YANTAI WANPAC LOGISTICS & SUPPLY CHAIN CO | 中国 | $4 |
| 2026-01-21 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | HONGKONG GRAND INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-01-21 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | HONGKONG GRAND INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-21 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | HONGKONG GRAND INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-21 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | HONGKONG GRAND INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 聚合物胶粘剂 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-08-13 | 聚合物胶粘剂 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $857 |
| 2024-09-05 | 聚合物胶粘剂 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7.4K |