VIET NAM HCO CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HCO VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$304.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109054652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN872DG0E |
| 成立日期 | 2020-01-06 |
| 联系地址 | Thôn Kim Quan, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HCO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Kim Quan, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +84985841863 |
| 邮箱 | info@hco.vn |
| 官网 | deasystem.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 852692 | 无线电遥控器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848390 | 传动部件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 902920 | 速度表转速表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 4 | $298.4K |
| 欧盟 | 1 | $2.2K |
| 中国 | 4 | $1.9K |
| 波兰 | 1 | $1.1K |
| 印度 | 1 | $550 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DEA SYSTEM S P A | 意大利 | 4 | $300.7K | 其他功能机器、37.5瓦以下电机 |
| SHREE NARAYAN SALES & SERVICES | 印度 | 2 | $1.6K | 高压继电器、电器装置零件 |
| HUAIBEI HUADIAN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $1.1K | 液体流量计、电测仪表 |
| HUIZHOU XINYAN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $650 | 8471机器零件、电力控制板 |
| HUANGSHAN MJER IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $132 | 静止变流器、晶闸管及可控硅 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-06 | 其他测量仪器 | DEA SYSTEM S P A | 欧盟 | $2.2K |
| 2024-09-06 | 电力控制板 | DEA SYSTEM S P A | 意大利 | $2.8K |
| 2024-09-06 | 其他功能机器 | DEA SYSTEM S P A | 意大利 | $1.1K |
| 2024-09-06 | 电力控制板 | DEA SYSTEM S P A | 意大利 | $14.8K |
| 2024-09-06 | 电力控制板 | DEA SYSTEM S P A | 意大利 | $2.8K |
| 2024-09-06 | 电力控制板 | DEA SYSTEM S P A | 意大利 | $14.8K |
| 2024-09-06 | 其他功能机器 | DEA SYSTEM S P A | 意大利 | $32.8K |
| 2024-09-06 | 其他功能机器 | DEA SYSTEM S P A | 意大利 | $2.5K |
| 2024-09-06 | 其他钢铁制品 | DEA SYSTEM S P A | 意大利 | $0 |
| 2024-09-06 | 传动部件 | DEA SYSTEM S P A | 意大利 | $0 |