Ha Thai Trading & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Hà Thái
30
进口笔数
0
出口笔数
$1.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-11
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101906947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF5EVFTS |
| 成立日期 | 2006-03-30 |
| 联系地址 | Ô số 01 - Lô TTA Dự án Xuân Phương Garden, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HÀ THÁI |
| 企业英文名称 | ha thai trading and production joint stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1 Toà A Chung cư An Sinh - tổ DP số 14 Cầu Diễn, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +84868206969 |
| 邮箱 | hathai.jsc2006@gmail.com |
| 传真 | +842466688088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 321590 | 其他墨水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $1.07M |
| 保加利亚 | 2 | $134.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| High Hope Zhongtian Corp. Ltd. | 中国 | 5 | $234.2K | 零售杀虫剂、彩色棉布100-200克 |
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 2 | $198.0K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Hangzhou Jinghang Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $160.8K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Agria S.A. | 保加利亚 | 2 | $134.1K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $125.9K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| NGC Agrosciences International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.4K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Nanjing Haige Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.2K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.7K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| High Hope Zhongtian Corp | 中国 | 1 | $41.5K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Guangdong Liwei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.8K | 其他腈类化合物、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 零售杀虫剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $74.3K |
| 2026-04-11 | 零售杀虫剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $74.3K |
| 2026-03-20 | 零售杀虫剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP | 中国 | $41.5K |
| 2026-03-05 | 零售除草剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $63.5K |
| 2026-02-05 | 零售除草剂 | UNITED PESTICIDE INDUSTRY LTD | 中国 | $22.4K |
| 2026-01-18 | 零售杀虫剂 | GUANGDONG LIWEI IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $40.8K |
| 2025-10-09 | 其他杀鼠剂 | PST INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2025-09-19 | 零售除草剂 | HANGZHOU JINGHANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2025-09-19 | 零售杀虫剂 | HANGZHOU JINGHANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-04-21 | 零售除草剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP ORATION | 中国 | $47.2K |