C&H Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4,552 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH C&H VINA

447
进口笔数
4,552
出口笔数
$65.17M
进口金额
$155.14M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-08-26
最近出口
71
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.15M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $737.2K · 21 笔2023-10进口 $1.47M · 10 笔出口 $2.41M · 76 笔2023-11进口 $2.15M · 14 笔出口 $2.25M · 73 笔2023-12进口 $1.16M · 9 笔出口 $2.99M · 94 笔2024-01进口 $918.0K · 5 笔出口 $3.78M · 105 笔2024-02进口 $568.2K · 4 笔出口 $1.17M · 35 笔2024-03进口 $931.8K · 7 笔出口 $5.34M · 120 笔2024-04进口 $2.13M · 15 笔出口 $3.11M · 89 笔2024-05进口 $3.51M · 22 笔出口 $3.30M · 93 笔2024-06进口 $1.57M · 10 笔出口 $3.90M · 98 笔2024-07进口 $2.83M · 17 笔出口 $4.82M · 150 笔2024-08进口 $1.18M · 11 笔出口 $4.13M · 118 笔2024-09进口 $2.47M · 12 笔出口 $3.10M · 104 笔2024-10进口 $1.65M · 12 笔出口 $3.15M · 102 笔2024-11进口 $1.66M · 13 笔出口 $2.25M · 91 笔2024-12进口 $471.7K · 6 笔出口 $6.15M · 176 笔2025-01进口 $1.05M · 5 笔出口 $1.62M · 68 笔2025-02进口 $1.79M · 10 笔出口 $3.65M · 126 笔2025-03进口 $1.83M · 11 笔出口 $4.75M · 138 笔2025-04进口 $910.8K · 7 笔出口 $3.68M · 108 笔2025-05进口 $4.14M · 20 笔出口 $3.42M · 114 笔2025-06进口 $1.68M · 11 笔出口 $4.54M · 130 笔2025-07进口 $1.60M · 17 笔出口 $4.24M · 120 笔2025-08进口 $490.6K · 10 笔出口 $3.75M · 126 笔2025-09进口 $1.04M · 5 笔出口 $2.95M · 100 笔2025-10进口 $1.34M · 9 笔出口 $2.31M · 90 笔2025-11进口 $1.61M · 14 笔出口 $2.42M · 85 笔2025-12进口 $1.17M · 11 笔出口 $4.83M · 145 笔2026-01进口 $729.9K · 5 笔出口 $3.61M · 118 笔2026-02进口 $169.8K · 4 笔出口 $1.48M · 54 笔2026-03进口 $345.2K · 4 笔出口 $4.84M · 149 笔2026-04进口 $3.99M · 18 笔出口 $4.31M · 144 笔2026-05进口 $596.6K · 6 笔出口 $2.47M · 83 笔2026-06进口 $1.46M · 12 笔出口 $4.85M · 133 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 17620232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $737.2K · 21 笔2023-10进口 $1.47M · 10 笔出口 $2.41M · 76 笔2023-11进口 $2.15M · 14 笔出口 $2.25M · 73 笔2023-12进口 $1.16M · 9 笔出口 $2.99M · 94 笔2024-01进口 $918.0K · 5 笔出口 $3.78M · 105 笔2024-02进口 $568.2K · 4 笔出口 $1.17M · 35 笔2024-03进口 $931.8K · 7 笔出口 $5.34M · 120 笔2024-04进口 $2.13M · 15 笔出口 $3.11M · 89 笔2024-05进口 $3.51M · 22 笔出口 $3.30M · 93 笔2024-06进口 $1.57M · 10 笔出口 $3.90M · 98 笔2024-07进口 $2.83M · 17 笔出口 $4.82M · 150 笔2024-08进口 $1.18M · 11 笔出口 $4.13M · 118 笔2024-09进口 $2.47M · 12 笔出口 $3.10M · 104 笔2024-10进口 $1.65M · 12 笔出口 $3.15M · 102 笔2024-11进口 $1.66M · 13 笔出口 $2.25M · 91 笔2024-12进口 $471.7K · 6 笔出口 $6.15M · 176 笔2025-01进口 $1.05M · 5 笔出口 $1.62M · 68 笔2025-02进口 $1.79M · 10 笔出口 $3.65M · 126 笔2025-03进口 $1.83M · 11 笔出口 $4.75M · 138 笔2025-04进口 $910.8K · 7 笔出口 $3.68M · 108 笔2025-05进口 $4.14M · 20 笔出口 $3.42M · 114 笔2025-06进口 $1.68M · 11 笔出口 $4.54M · 130 笔2025-07进口 $1.60M · 17 笔出口 $4.24M · 120 笔2025-08进口 $490.6K · 10 笔出口 $3.75M · 126 笔2025-09进口 $1.04M · 5 笔出口 $2.95M · 100 笔2025-10进口 $1.34M · 9 笔出口 $2.31M · 90 笔2025-11进口 $1.61M · 14 笔出口 $2.42M · 85 笔2025-12进口 $1.17M · 11 笔出口 $4.83M · 145 笔2026-01进口 $729.9K · 5 笔出口 $3.61M · 118 笔2026-02进口 $169.8K · 4 笔出口 $1.48M · 54 笔2026-03进口 $345.2K · 4 笔出口 $4.84M · 149 笔2026-04进口 $3.99M · 18 笔出口 $4.31M · 144 笔2026-05进口 $596.6K · 6 笔出口 $2.47M · 83 笔2026-06进口 $1.46M · 12 笔出口 $4.85M · 133 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3700778802
企查查编码QVNKNTS49H
成立日期2007-01-30
联系地址Một phần thửa đất số 765, tờ bản đồ số 43, tổ 6, khu 5, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH C&H VINA
企业英文名称C&H VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Một phần thửa đất số 765, Tờ bản đồ số 43, Tổ 6, Khu phố Uyên Hưng 5, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1520 - Sản xuất giày dép 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话+842743641387
邮箱tschoi@cnhvina.com
传真+842743641725
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本464.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
390110低密度聚乙烯
392190非泡沫塑料片
830810金属钩环
392690其他塑料制品
320490其他合成染料
540710高强力机织物
731824非螺纹钢销
820730可互换冲压工具
390140轻质乙烯共聚物

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392190非泡沫塑料片
590390塑料涂层织物
400700硫化橡胶绳

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度93$23.34M
韩国113$11.92M
中国115$10.09M
中国台湾36$8.80M
泰国28$5.72M
新加坡11$2.14M
沙特阿拉伯15$1.35M
美国11$1.18M
日本2$359.0K
德国10$110.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,569$83.51M
日本684$24.29M
荷兰298$12.31M
柬埔寨326$8.31M
瑞典78$8.14M
法国136$5.62M
加拿大207$3.42M
德国76$3.27M
英国58$2.27M
波兰41$1.53M

贸易伙伴

上游供应商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung C&T Corporation India Private Limited印度43$12.53M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Qingdao Hishine New Materials Co., Ltd.中国57$4.69M非泡沫塑料片、高强力机织物
Worldchem Corp.泰国17$3.50M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Qingdao Wenfa Plastic Co., Ltd.中国16$2.97M高密度聚乙烯、塑料涂层织物
NH International Corp.韩国11$2.76MABS共聚物、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Vinomig Singapore Pte. Ltd.新加坡13$2.22M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
K.B. Trade Co., Ltd.韩国16$863.5K耐火混合料、其他合成染料
Shin Young Sang Sa Co., Ltd.韩国27$606.0K金属钩环、金属纽扣
Kyoung Woo Industry Co., Ltd.韩国12$242.3K其他塑料制品
Landskroon B.V.荷兰13$149.2K金属钩环、其他纺织制品

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dream International SG Pte. Ltd.4,381$145.33M玩具模型、其他塑料制品
Birgma Asia Trading Ltd.瑞典69$7.04M其他塑料制品、其他木制品
A Sung Co., Ltd.韩国31$1.14M棉制毛巾织物、木制餐具
BIRGMA ASIA TRADING LIMITED中国香港8$961.0K钢铁螺钉螺栓、其他木制品
Industrial Textiles & Plastics Ltd.英国15$396.6K非泡沫塑料片
Sedo Camping Co., Ltd.越南7$56.1K其他纺织制品、其他寝具
Daimaru Kogyo (Thailand) Co., Ltd.泰国2$7.1K其他塑料制品、50-250cc摩托车

近期贸易明细

进口(共 447)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25电力控制板Qingdao Chuangsheng International Trade Co., Ltd.中国$216
2026-06-25气动直线发动机Qingdao Chuangsheng International Trade Co., Ltd.中国$4.5K
2026-06-25电磁装置Qingdao Chuangsheng International Trade Co., Ltd.中国$188
2026-06-25可互换冲压工具Qingdao Chuangsheng International Trade Co., Ltd.中国$870
2026-06-25非泡沫橡胶密封件Qingdao Chuangsheng International Trade Co., Ltd.中国$660
2026-06-25可互换冲压工具Qingdao Chuangsheng International Trade Co., Ltd.中国$420
2026-06-25其他塑料管材Qingdao Chuangsheng International Trade Co., Ltd.中国$275
2026-06-25其他电路开关装置Qingdao Chuangsheng International Trade Co., Ltd.中国$60
2026-06-25其他电气开关Qingdao Chuangsheng International Trade Co., Ltd.中国$312
2026-06-25可互换冲压工具Qingdao Chuangsheng International Trade Co., Ltd.中国$3.4K

出口(共 4,552)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-26其他塑料制品Walmart Canada Corp.美国$0
2026-06-30其他塑料制品Dream International SG Pte. Ltd.加拿大$5.5K
2026-06-30其他塑料制品Dream International SG Pte. Ltd.日本$669
2026-06-30其他塑料制品Dream International SG Pte. Ltd.荷兰$6.9K
2026-06-30其他塑料制品Dream International SG Pte. Ltd.荷兰$5.2K
2026-06-30其他塑料制品Dream International SG Pte. Ltd.荷兰$1.3K
2026-06-30其他塑料制品Dream International SG Pte. Ltd.荷兰$2.6K
2026-06-30其他塑料制品Dream International SG Pte. Ltd.日本$3.5K
2026-06-30其他塑料制品Dream International SG Pte. Ltd.荷兰$1.3K
2026-06-30其他塑料制品Dream International SG Pte. Ltd.加拿大$9.3K

相关企业 · 同类产品

C&H Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →