Rubio Monocoat Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 皮革整理涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RUBIO MONOCOAT VIệT NAM
- 邮箱61
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
39
进口笔数
0
出口笔数
$435.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110158688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHNK0BC4 |
| 成立日期 | 2022-10-24 |
| 联系地址 | Lô A2CN3, Cụm Công Nghiệp Từ Liêm, phố Thanh Lâm, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RUBIO MONOCOAT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RUBIO MONOCOAT VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84913547273 |
| 官网 | rubiomonocoatvietnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 591110 | 橡胶涂层织物 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 321100 | 配制催干剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 38 | $435.1K |
| 法国 | 1 | $69 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Muylle Facon B.V. | 比利时 | 34 | $422.3K | 皮革整理涂料、水性聚合物涂料 |
| Muylle-Facon B.V. | 比利时 | 3 | $12.4K | 丙烯酸/乙烯涂料、零售清洁粉剂 |
| Rubio Monocoat Asia Pacific Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $411 | 皮革整理涂料 |
| Waw Sas | 法国 | 1 | $69 | 多层木地板 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 油漆颜料 | Muylle Facon B.V. | 比利时 | $155 |
| 2026-04-06 | 皮革整理涂料 | Muylle Facon B.V. | 比利时 | $598 |
| 2026-04-06 | 皮革整理涂料 | Muylle Facon B.V. | 比利时 | $229 |
| 2026-04-06 | 皮革整理涂料 | Muylle Facon B.V. | 比利时 | $35 |
| 2026-04-06 | 皮革整理涂料 | Muylle Facon B.V. | 比利时 | $365 |
| 2026-04-06 | 油漆颜料 | Muylle Facon B.V. | 比利时 | $611 |
| 2026-04-06 | 皮革整理涂料 | Muylle Facon B.V. | 比利时 | $598 |
| 2026-04-06 | 皮革整理涂料 | Muylle Facon B.V. | 比利时 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 皮革整理涂料 | Muylle Facon B.V. | 比利时 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 皮革整理涂料 | Muylle Facon B.V. | 比利时 | $1.1K |