Rubio Monocoat Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 皮革整理涂料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH RUBIO MONOCOAT VIệT NAM

39
进口笔数
0
出口笔数
$435.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $46.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $535 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $535 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110158688
企查查编码QVNHNK0BC4
成立日期2022-10-24
联系地址Lô A2CN3, Cụm Công Nghiệp Từ Liêm, phố Thanh Lâm, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH RUBIO MONOCOAT VIỆT NAM
企业英文名称RUBIO MONOCOAT VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84913547273
官网rubiomonocoatvietnam.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321000皮革整理涂料
340250零售清洁粉剂
321290油漆颜料
320910丙烯酸/乙烯涂料
591110橡胶涂层织物
320990水性聚合物涂料
340119非盥洗用皂
560290处理毡呢
442199其他木制品
321100配制催干剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时38$435.1K
法国1$69

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Muylle Facon B.V.比利时34$422.3K皮革整理涂料、水性聚合物涂料
Muylle-Facon B.V.比利时3$12.4K丙烯酸/乙烯涂料、零售清洁粉剂
Rubio Monocoat Asia Pacific Sdn. Bhd.马来西亚1$411皮革整理涂料
Waw Sas法国1$69多层木地板

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06油漆颜料Muylle Facon B.V.比利时$155
2026-04-06皮革整理涂料Muylle Facon B.V.比利时$598
2026-04-06皮革整理涂料Muylle Facon B.V.比利时$229
2026-04-06皮革整理涂料Muylle Facon B.V.比利时$35
2026-04-06皮革整理涂料Muylle Facon B.V.比利时$365
2026-04-06油漆颜料Muylle Facon B.V.比利时$611
2026-04-06皮革整理涂料Muylle Facon B.V.比利时$598
2026-04-06皮革整理涂料Muylle Facon B.V.比利时$1.1K
2026-04-06皮革整理涂料Muylle Facon B.V.比利时$1.2K
2026-04-06皮革整理涂料Muylle Facon B.V.比利时$1.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Rubio Monocoat Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →