Hoang Hong Trading Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ THươNG MạI HOàNG HồNG
170
进口笔数
0
出口笔数
$3.09M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-18
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110586718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG0VX0WB |
| 成立日期 | 2023-12-28 |
| 联系地址 | 14-15A, Tầng 7, Tòa nhà Charmvit, số 117 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG HỒNG |
| 企业英文名称 | HOANG HONG TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 14-15A, Tầng 7, Toà nhà Charmvit, Số 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt |
| 电话 | 0348899776 |
| 邮箱 | hanoi.hoanghong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540794 | 印花化纤长丝布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 170 | $3.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Zesheng Textile Co., Ltd. | 中国 | 48 | $819.5K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 19 | $342.9K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
| Hangzhou Hongkai Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $340.2K | 聚酯长丝织物、玩具模型 |
| Shaoxing Xiangsi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $288.5K | 弹性针织布、聚酯长丝织物 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $226.4K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shaoxing Xinyan Textile Co., Ltd. | 中国 | 9 | $201.0K | 染色化纤长丝布、印花化纤长丝布 |
| Hangzhou Jinfan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 10 | $170.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Anhui Huishang International Development Co., Ltd. | 中国 | 9 | $167.1K | 200克以上牛仔布、染色化纤长丝布 |
| Shaoxing Meimeng Textile Co., Ltd. | 中国 | 7 | $155.1K | 聚酯短纤机织物、染色化纤长丝布 |
| Changxing Ruilaiyi Textile Co., Ltd. | 中国 | 6 | $106.7K | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-18 | 聚酯长丝织物 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $22.1K |
| 2024-09-17 | 聚酯长丝织物 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $22.2K |
| 2024-09-17 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING MEIMENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2024-09-13 | 印花化纤长丝布 | ANHUI HUISHANG INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2024-09-10 | 聚酯长丝织物 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $22.2K |
| 2024-09-10 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING XINYAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2024-08-13 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING MEIMENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2024-08-09 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING ZESHENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2024-08-07 | 聚酯长丝织物 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2024-08-06 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING ZESHENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $18.7K |