ODA Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,154 笔 · 主营 合成纤维窗帘
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH ODA Việt Nam
347
进口笔数
1,154
出口笔数
$4.97M
进口金额
$24.48M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
20
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700961413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSTY2CHH |
| 成立日期 | 2008-07-25 |
| 联系地址 | Lô D9-D10, đường số 3, Khu công nghiệp Việt Hương, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ODA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ODA VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D9-D10, đường số 3, Khu công nghiệp Việt Hương, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | 02743784320 |
| 邮箱 | huyennguyen@odavietnam.com |
| 传真 | 02743769937 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 159.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 580710 | 机织标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 600536 | 合成经编织物 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 600538 | 染色合成经编布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630312 | 合成纤维窗帘 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 600536 | 合成经编织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 600539 | 印花合成经编织物 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 238 | $3.39M |
| 中国 | 106 | $1.43M |
| 越南 | 6 | $157.2K |
| 新加坡 | 1 | $39 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,084 | $23.59M |
| 越南 | 59 | $849.6K |
| 中国 | 14 | $34.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suncorona Oda Co., Ltd. | 越南 | 235 | $3.55M | 印刷标签、聚酯长丝织物 |
| Shanghai Shenda Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 22 | $529.9K | 弹性针织布、染色聚酯布 |
| Suncorona Oda Co., Ltd. | 中国 | 16 | $439.0K | 聚酯长丝织物、染色合成经编布 |
| Yonezawa Bussan (Shaoxing) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $172.0K | 其他人造窄幅布、棉窄幅布 |
| RIOCROSS Co., Ltd. | 中国 | 2 | $137.1K | 聚酯长丝织物、合成经编织物 |
| Shanghai Angri Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $48.3K | 聚酯长丝织物、染色合成经编织物 |
| Maple Co., Ltd. | 日本 | 3 | $47.2K | 合成纤维窗帘、非乙烯塑料袋 |
| Shanghai Smile Corp | 中国 | 17 | $6.1K | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
| Shanghai Oda Decorative Fabric Co., Ltd. | 中国 | 17 | $5.7K | 聚酯长丝织物、牛皮纸≥225克 |
| ODA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.8K | 合成纤维窗帘、合成纤维窗帘 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suncorona Oda Co., Ltd. | 越南 | 1,058 | $22.74M | 合成纤维窗帘、合成纤维窗帘 |
| Maple Co., Ltd. | 日本 | 15 | $678.5K | 合成纤维窗帘、其他塑料制品 |
| Nitori Co., Ltd. | 越南 | 48 | $569.5K | 其他寝具、其他纺织制品 |
| Riocloth Co., Ltd. | 日本 | 10 | $177.5K | 合成纤维窗帘、合成纤维窗帘 |
| Sunrose Co., Ltd. | 日本 | 1 | $145.2K | 合成纤维窗帘、合成纤维窗帘 |
| Kohnan Shoji Co., Ltd. | 越南 | 4 | $122.3K | 其他木制品、其他铝制品 |
| Shanghai Oda Decorative Fabric Co., Ltd. | 中国 | 11 | $26.4K | 合成经编织物、印刷标签 |
| Shanghai Angri Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.2K | 变形聚酯单丝纱 |
| Sunrose Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.4K | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
| ODA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.8K | 印刷标签、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 347)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非织造标签 | SUNCORONA ODA CO LTD | 日本 | $500 |
| 2026-04-28 | 非织造标签 | SUNCORONA ODA CO LTD | 日本 | $500 |
| 2026-04-19 | 印刷标签 | SUNCORONA ODA CO LTD | 日本 | $171 |
| 2026-04-19 | 印刷标签 | SUNCORONA ODA CO LTD | 日本 | $171 |
| 2026-04-17 | 非织造标签 | SUNCORONA ODA CO LTD | 日本 | $500 |
| 2026-04-17 | 非织造标签 | SUNCORONA ODA CO LTD | 日本 | $500 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | SHANGHAI SHENDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | SHANGHAI SHENDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-04-15 | 贱金属配件 | SHANGHAI SHENDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $25.1K |
| 2026-04-15 | 贱金属配件 | SHANGHAI SHENDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $25.1K |
出口(共 1,154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 合成纤维窗帘 | SUNCORONA ODA CO LTD | 日本 | $805 |
| 2026-04-28 | 合成纤维窗帘 | SUNCORONA ODA CO LTD | 日本 | $363 |
| 2026-04-28 | 合成纤维窗帘 | SUNCORONA ODA CO LTD | 日本 | $866 |
| 2026-04-28 | 合成纤维窗帘 | MAPLE CO LTD | 日本 | $928 |
| 2026-04-28 | 合成纤维窗帘 | MAPLE CO LTD | 日本 | $12.9K |
| 2026-04-28 | 合成纤维窗帘 | SUNCORONA ODA CO LTD | 日本 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 合成纤维窗帘 | SUNCORONA ODA CO LTD | 日本 | $82 |
| 2026-04-28 | 合成纤维窗帘 | SUNCORONA ODA CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 合成纤维窗帘 | SUNCORONA ODA CO LTD | 日本 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 合成纤维窗帘 | SUNCORONA ODA CO LTD | 日本 | $1.7K |