Sunrose Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 染色聚酯布
越南 · 在业
4
进口笔数
2
出口笔数
$29.1K
进口金额
$5.3K
出口金额
2025-10-28
最近进口
2025-09-23
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317027843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN49UJ9BF |
| 成立日期 | 2021-11-12 |
| 联系地址 | 138/22 Nguyễn Trãi, Phường Chợ Quán, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SUNROSE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUNROSE VIET NAM TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 138/22 Nguyễn Trãi, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84931466663 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 600536 | 合成经编织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $29.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hualon Corporation Vietnam | 越南 | 2 | $22.0K | 变形聚酯单丝纱、聚酯长丝织物 |
| ODA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.4K | 合成纤维窗帘、合成纤维窗帘 |
| SRTI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 合成纤维窗帘、合成纤维窗帘 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SRTI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.3K | 合成经编织物、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 染色聚酯布 | HUALON CORP ORATION VIETNAM | 越南 | $19.7K |
| 2025-08-28 | 染色聚酯布 | HUALON CORP ORATION VIETNAM | 越南 | $2.3K |
| 2023-03-15 | 聚酯长丝织物 | ODA VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2023-02-16 | 聚酯长丝织物 | SRTI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 染色聚酯布 | SRTI VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2023-04-04 | 合成经编织物 | SRTI VIETNAM CO LTD | 越南 | $91 |