Tuan Hoa BL XNK Plastic & Fertilizer Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK NHựA Và PHâN BóN TUấN HOA BL
6
进口笔数
0
出口笔数
$149.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5801433269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9QD9A8K |
| 成立日期 | 2020-05-19 |
| 联系地址 | Số 383 Hùng Vương, Thị Trấn Lộc Thắng, Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK NHỰA VÀ PHÂN BÓN TUẤN HOA BL |
| 企业英文名称 | TUAN HOA BL XNK PLASTIC AND FERTILIZER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 383 Hùng Vương, Xã Bảo Lâm 1, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện./. (Đối với ngành nghề chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ chỉ hoạt động trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng khi đảm bảo nguồn nguyên liệu hợp pháp và phù hợp quy hoạch theo quy định tại văn bản số 6122/KH-UBND ngày 05/10/2016 của UBND tỉnh Lâm Đồng) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0793870952 |
| 邮箱 | thllc.co.2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $149.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shuei Co., Ltd. | 日本 | 6 | $149.1K | 低密度聚乙烯、其他塑料废料 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-04 | 低密度聚乙烯 | SHUEI CO LTD | 日本 | $12.9K |
| 2023-08-04 | 聚丙烯聚合物 | SHUEI CO LTD | 日本 | $3.8K |
| 2023-06-23 | 聚丙烯聚合物 | SHUEI CO LTD | 日本 | $41.8K |
| 2023-06-15 | 聚丙烯聚合物 | SHUEI CO LTD | 日本 | $27.7K |
| 2023-02-13 | 聚丙烯聚合物 | Shuei Co., Ltd. | 日本 | $21.6K |
| 2023-01-30 | 聚丙烯聚合物 | SHUEI CO LTD | 日本 | $10.7K |
| 2023-01-30 | 低密度聚乙烯 | SHUEI CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2023-01-30 | 低密度聚乙烯 | Shuei Co., Ltd. | 日本 | $7.4K |
| 2023-01-06 | 低密度聚乙烯 | SHUEI CO LTD | 日本 | $2.4K |
| 2023-01-06 | 低密度聚乙烯 | SHUEI CO LTD | 日本 | $3.4K |