Calista Jewelry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 224 笔 · 主营 银首饰

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Trang Sức Calista

152
进口笔数
224
出口笔数
$1.03M
进口金额
$858.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
38
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $241.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 1 笔2023-09进口 $7.1K · 4 笔出口 $8.3K · 3 笔2023-10进口 $472 · 4 笔出口 $29.2K · 4 笔2023-11进口 $17.9K · 5 笔出口 $17.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 3 笔2024-01进口 $177 · 2 笔出口 $34.2K · 7 笔2024-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $13.5K · 4 笔2024-03进口 $17.6K · 5 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-04进口 $3.3K · 2 笔出口 $26.0K · 8 笔2024-05进口 $46.6K · 2 笔出口 $6.9K · 7 笔2024-06进口 $4.0K · 2 笔出口 $19.4K · 8 笔2024-07进口 $10.5K · 4 笔出口 $8.2K · 5 笔2024-08进口 $3.6K · 4 笔出口 $12.4K · 8 笔2024-09进口 $54.2K · 7 笔出口 $11.0K · 4 笔2024-10进口 $11.8K · 6 笔出口 $21.6K · 5 笔2024-11进口 $41.2K · 7 笔出口 $41.6K · 8 笔2024-12进口 $32.0K · 3 笔出口 $20.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2025-02进口 $5.6K · 4 笔出口 $19.1K · 5 笔2025-03进口 $3.1K · 2 笔出口 $19.7K · 8 笔2025-04进口 $12.8K · 8 笔出口 $14.4K · 5 笔2025-05进口 $31.9K · 2 笔出口 $6.1K · 5 笔2025-06进口 $50.4K · 6 笔出口 $22.6K · 8 笔2025-07进口 $24.5K · 4 笔出口 $44.0K · 6 笔2025-08进口 $61.4K · 4 笔出口 $22.0K · 5 笔2025-09进口 $5.1K · 3 笔出口 $20.7K · 7 笔2025-10进口 $241.7K · 12 笔出口 $26.6K · 8 笔2025-11进口 $133.5K · 3 笔出口 $30.6K · 6 笔2025-12进口 $946 · 2 笔出口 $48.5K · 5 笔2026-01进口 $18.4K · 4 笔出口 $13.0K · 3 笔2026-02进口 $27.6K · 2 笔出口 $16.7K · 3 笔2026-03进口 $58.5K · 4 笔出口 $7.4K · 5 笔2026-04进口 $35.6K · 6 笔出口 $19.9K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 1 笔2023-09进口 $7.1K · 4 笔出口 $8.3K · 3 笔2023-10进口 $472 · 4 笔出口 $29.2K · 4 笔2023-11进口 $17.9K · 5 笔出口 $17.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 3 笔2024-01进口 $177 · 2 笔出口 $34.2K · 7 笔2024-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $13.5K · 4 笔2024-03进口 $17.6K · 5 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-04进口 $3.3K · 2 笔出口 $26.0K · 8 笔2024-05进口 $46.6K · 2 笔出口 $6.9K · 7 笔2024-06进口 $4.0K · 2 笔出口 $19.4K · 8 笔2024-07进口 $10.5K · 4 笔出口 $8.2K · 5 笔2024-08进口 $3.6K · 4 笔出口 $12.4K · 8 笔2024-09进口 $54.2K · 7 笔出口 $11.0K · 4 笔2024-10进口 $11.8K · 6 笔出口 $21.6K · 5 笔2024-11进口 $41.2K · 7 笔出口 $41.6K · 8 笔2024-12进口 $32.0K · 3 笔出口 $20.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2025-02进口 $5.6K · 4 笔出口 $19.1K · 5 笔2025-03进口 $3.1K · 2 笔出口 $19.7K · 8 笔2025-04进口 $12.8K · 8 笔出口 $14.4K · 5 笔2025-05进口 $31.9K · 2 笔出口 $6.1K · 5 笔2025-06进口 $50.4K · 6 笔出口 $22.6K · 8 笔2025-07进口 $24.5K · 4 笔出口 $44.0K · 6 笔2025-08进口 $61.4K · 4 笔出口 $22.0K · 5 笔2025-09进口 $5.1K · 3 笔出口 $20.7K · 7 笔2025-10进口 $241.7K · 12 笔出口 $26.6K · 8 笔2025-11进口 $133.5K · 3 笔出口 $30.6K · 6 笔2025-12进口 $946 · 2 笔出口 $48.5K · 5 笔2026-01进口 $18.4K · 4 笔出口 $13.0K · 3 笔2026-02进口 $27.6K · 2 笔出口 $16.7K · 3 笔2026-03进口 $58.5K · 4 笔出口 $7.4K · 5 笔2026-04进口 $35.6K · 6 笔出口 $19.9K · 7 笔

工商档案

企业注册号0200763337
企查查编码QVNE2YHKVA
成立日期2007-10-02
联系地址Số 26C An Trì, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRANG SỨC CALISTA
企业英文名称CALISTA JEWELRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 26C An Trì, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
电话02253522606
传真02253522808
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本115亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
711311银首饰
711719仿制首饰
710691未锻造银
710399其他加工宝石
710239非工业钻石
711319贵金属首饰
340590其他擦亮剂
560290处理毡呢
830890贱金属扣件
400829非板状硫化橡胶

出口

HS 编码产品
711311银首饰
710691未锻造银
711719仿制首饰
711319贵金属首饰
740321未锻造黄铜
710399其他加工宝石

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国24$745.7K
中国香港12$134.9K
日本93$126.7K
印度尼西亚1$9.3K
中国17$7.7K
德国1$840
越南3$356
美国1$48
乌干达1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本196$709.4K
越南19$128.0K
美国5$7.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DCC Enterprise Co., Ltd.泰国21$745.2K未锻造银
SIGNARE JEWELLERY LTD中国香港8$80.1K非工业钻石、其他加工宝石
Hokuo Sangyo Co., Ltd.日本49$44.5K银首饰、仿制首饰
Nakagawa Corp. Corporation日本6$32.2K半制黄金、银首饰
Reunion Co., Ltd.日本5$15.5K仿制首饰、贱金属扣件
Crossfor Co., Ltd.日本5$14.8K贵金属首饰、银首饰
Suzuho Co., Ltd.日本6$10.7K钳子镊子、织物基研磨粉
8Feat Trading日本5$8.2K银首饰、未锻造银
Mars Hand Crafts Co., Ltd.中国3$791其他加工宝石、宝石制品
Reunion Co., Ltd.越南8$419仿制首饰、银首饰

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hokuo Sangyo Co., Ltd.日本106$594.6K银首饰、非贱金属仿首饰
Hokuo Sangyo Co., Ltd.越南12$109.8K未锻造银、银首饰
Reunion Co., Ltd.越南71$93.5K银首饰、低吸水率瓷砖
8FEAT Trading & Co.日本8$19.5K银首饰、仿制首饰
8FEAT TRADING & CO LTD2$13.6K银首饰
BBW Co.美国4$6.8K银首饰
Nolud Co., Ltd.日本3$3.1K仿制首饰、未锻造黄铜
Gem Forth Co., Ltd.越南3$3.1K贵金属首饰、未锻造银
Gem Forth Co., Ltd.日本3$2.4K贵金属首饰、银首饰
Taro Corp. Corporation日本3$2.0K银首饰、未锻造银

近期贸易明细

进口(共 152)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23仿制首饰REUNION CO.,LTD日本$71
2026-04-23仿制首饰REUNION CO.,LTD日本$71
2026-04-22未锻造银D C C ENTERPRISE CO LTD泰国$1.5K
2026-04-22未锻造银D C C ENTERPRISE CO LTD泰国$10.5K
2026-04-22未锻造银D C C ENTERPRISE CO LTD泰国$10.5K
2026-04-22未锻造银D C C ENTERPRISE CO LTD泰国$1.5K
2026-04-17其他加工宝石Hokuo Sangyo Co., Ltd.日本$30
2026-04-17其他加工宝石Hokuo Sangyo Co., Ltd.日本$20
2026-04-17其他加工宝石Hokuo Sangyo Co., Ltd.日本$60
2026-04-17其他加工宝石Hokuo Sangyo Co., Ltd.日本$20

出口(共 224)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28银首饰Hokuo Sangyo Co., Ltd.日本$1.8K
2026-04-24银首饰REUNION CO LTD日本$340
2026-04-24银首饰REUNION CO LTD日本$329
2026-04-24银首饰REUNION CO LTD日本$70
2026-04-23银首饰Hokuo Sangyo Co., Ltd.日本$350
2026-04-23银首饰Hokuo Sangyo Co., Ltd.日本$443
2026-04-13银首饰8FEAT TRADING & CO LTD—$4.3K
2026-04-13银首饰REUNION CO LTD日本$2.2K
2026-04-13银首饰REUNION CO LTD日本$50
2026-04-02银首饰Hokuo Sangyo Co., Ltd.日本$9.6K

相关企业 · 同类产品

Calista Jewelry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →