Calista Jewelry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 224 笔 · 主营 银首饰
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trang Sức Calista
152
进口笔数
224
出口笔数
$1.03M
进口金额
$858.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
38
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200763337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE2YHKVA |
| 成立日期 | 2007-10-02 |
| 联系地址 | Số 26C An Trì, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG SỨC CALISTA |
| 企业英文名称 | CALISTA JEWELRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26C An Trì, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | 02253522606 |
| 传真 | 02253522808 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 115亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711311 | 银首饰 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 710691 | 未锻造银 |
| 710399 | 其他加工宝石 |
| 710239 | 非工业钻石 |
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711311 | 银首饰 |
| 710691 | 未锻造银 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 740321 | 未锻造黄铜 |
| 710399 | 其他加工宝石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 24 | $745.7K |
| 中国香港 | 12 | $134.9K |
| 日本 | 93 | $126.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $9.3K |
| 中国 | 17 | $7.7K |
| 德国 | 1 | $840 |
| 越南 | 3 | $356 |
| 美国 | 1 | $48 |
| 乌干达 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 196 | $709.4K |
| 越南 | 19 | $128.0K |
| 美国 | 5 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DCC Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | 21 | $745.2K | 未锻造银 |
| SIGNARE JEWELLERY LTD | 中国香港 | 8 | $80.1K | 非工业钻石、其他加工宝石 |
| Hokuo Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 49 | $44.5K | 银首饰、仿制首饰 |
| Nakagawa Corp. Corporation | 日本 | 6 | $32.2K | 半制黄金、银首饰 |
| Reunion Co., Ltd. | 日本 | 5 | $15.5K | 仿制首饰、贱金属扣件 |
| Crossfor Co., Ltd. | 日本 | 5 | $14.8K | 贵金属首饰、银首饰 |
| Suzuho Co., Ltd. | 日本 | 6 | $10.7K | 钳子镊子、织物基研磨粉 |
| 8Feat Trading | 日本 | 5 | $8.2K | 银首饰、未锻造银 |
| Mars Hand Crafts Co., Ltd. | 中国 | 3 | $791 | 其他加工宝石、宝石制品 |
| Reunion Co., Ltd. | 越南 | 8 | $419 | 仿制首饰、银首饰 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hokuo Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 106 | $594.6K | 银首饰、非贱金属仿首饰 |
| Hokuo Sangyo Co., Ltd. | 越南 | 12 | $109.8K | 未锻造银、银首饰 |
| Reunion Co., Ltd. | 越南 | 71 | $93.5K | 银首饰、低吸水率瓷砖 |
| 8FEAT Trading & Co. | 日本 | 8 | $19.5K | 银首饰、仿制首饰 |
| 8FEAT TRADING & CO LTD | 2 | $13.6K | 银首饰 | |
| BBW Co. | 美国 | 4 | $6.8K | 银首饰 |
| Nolud Co., Ltd. | 日本 | 3 | $3.1K | 仿制首饰、未锻造黄铜 |
| Gem Forth Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.1K | 贵金属首饰、未锻造银 |
| Gem Forth Co., Ltd. | 日本 | 3 | $2.4K | 贵金属首饰、银首饰 |
| Taro Corp. Corporation | 日本 | 3 | $2.0K | 银首饰、未锻造银 |
近期贸易明细
进口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 仿制首饰 | REUNION CO.,LTD | 日本 | $71 |
| 2026-04-23 | 仿制首饰 | REUNION CO.,LTD | 日本 | $71 |
| 2026-04-22 | 未锻造银 | D C C ENTERPRISE CO LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 未锻造银 | D C C ENTERPRISE CO LTD | 泰国 | $10.5K |
| 2026-04-22 | 未锻造银 | D C C ENTERPRISE CO LTD | 泰国 | $10.5K |
| 2026-04-22 | 未锻造银 | D C C ENTERPRISE CO LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2026-04-17 | 其他加工宝石 | Hokuo Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $30 |
| 2026-04-17 | 其他加工宝石 | Hokuo Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $20 |
| 2026-04-17 | 其他加工宝石 | Hokuo Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $60 |
| 2026-04-17 | 其他加工宝石 | Hokuo Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $20 |
出口(共 224)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 银首饰 | Hokuo Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 银首饰 | REUNION CO LTD | 日本 | $340 |
| 2026-04-24 | 银首饰 | REUNION CO LTD | 日本 | $329 |
| 2026-04-24 | 银首饰 | REUNION CO LTD | 日本 | $70 |
| 2026-04-23 | 银首饰 | Hokuo Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $350 |
| 2026-04-23 | 银首饰 | Hokuo Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $443 |
| 2026-04-13 | 银首饰 | 8FEAT TRADING & CO LTD | — | $4.3K |
| 2026-04-13 | 银首饰 | REUNION CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 银首饰 | REUNION CO LTD | 日本 | $50 |
| 2026-04-02 | 银首饰 | Hokuo Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $9.6K |