LIT SPACE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHôNG GIAN LIT
18
进口笔数
0
出口笔数
$512.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108659990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUEMA5P3 |
| 成立日期 | 2019-03-21 |
| 联系地址 | Tầng 11, Nhà B khách sạn Thể Thao, 15 Lê Văn Thiêm, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÔNG GIAN LIT |
| 企业英文名称 | LIT SPACE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, Nhà B khách sạn Thể Thao, 15 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84982397789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852352 | 智能卡 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630253 | 化纤餐桌布 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $512.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHIAN SUPPLY CHAIN (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | 9 | $294.3K | 塑料家用制品、通信设备 |
| HEBEI HANCHI BUILDING MATERIALS SALES CO LTD | 中国 | 5 | $145.3K | 水泥添加剂、聚合物基油漆 |
| GUANGDONG MOLI SMART TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $27.7K | 其他金属锁、其他电气开关 |
| ZHIAN SUPPLY CHAIN HANGZHOU CO.LTD | 中国 | 1 | $24.4K | 其他金属锁 |
| ZHONGSHAN SHENGYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $10.7K | 其他金属锁、木制办公家具 |
| SHANGHAI BOQU INSTRUMENT CO LTD | 中国 | 1 | $10.5K | 分析仪器、切片机零件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | ZHIAN SUPPLY CHAIN HANGZHOU CO.LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | ZHIAN SUPPLY CHAIN HANGZHOU CO.LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | ZHIAN SUPPLY CHAIN HANGZHOU CO.LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | ZHIAN SUPPLY CHAIN HANGZHOU CO.LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-09 | 熨烫机 | ZHIAN SUPPLY CHAIN (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-09 | 纺织物处理机 | ZHIAN SUPPLY CHAIN (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-09 | 洗漂染机 | ZHIAN SUPPLY CHAIN (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-09 | 10公斤以上干衣机 | ZHIAN SUPPLY CHAIN (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-09 | 10公斤以上干衣机 | ZHIAN SUPPLY CHAIN (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-09 | 10公斤以上干衣机 | ZHIAN SUPPLY CHAIN (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $5.7K |