DOSHO IMPORT EXPORT CO., LTD.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU DOSHO
2
进口笔数
0
出口笔数
$39.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110291376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4KH028V |
| 成立日期 | 2023-03-20 |
| 联系地址 | NV2-6 Khu nhà ở cho CBCS, Cục B42, B57, Tổng cục V, Bộ Công an, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DOSHO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NV2-6 Khu nhà ở cho CBCS, Cục B42, B57, Tổng cục V, Bộ Công an, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1910 - Sản xuất than cốc 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84906188232 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $39.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Hing Fung Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.7K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 阀门龙头 | Hongkong Hing Fung Trading Co., Ltd. | 中国 | $412 |
| 2026-07-28 | 贱金属帽架 | Hongkong Hing Fung Trading Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-07-28 | 瓷制卫生洁具 | Hongkong Hing Fung Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-07-28 | 瓷制卫生洁具 | Hongkong Hing Fung Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-07-28 | 阀门龙头 | Hongkong Hing Fung Trading Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-07-28 | 瓷制卫生洁具 | Hongkong Hing Fung Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-07-28 | 瓷制卫生洁具 | Hongkong Hing Fung Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-28 | 瓷制卫生洁具 | Hongkong Hing Fung Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-07-28 | 瓷制卫生洁具 | Hongkong Hing Fung Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-07-28 | 瓷制卫生洁具 | Hongkong Hing Fung Trading Co., Ltd. | 中国 | $800 |