QUANG THINH VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUảNG THịNH VIệT NAM
53
进口笔数
0
出口笔数
$1.62M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-19
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202082485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0G3W151 |
| 成立日期 | 2021-01-07 |
| 联系地址 | Thửa số 956, Đường 361, Tổ dân phố 04, Phường Hưng Đạo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢNG THỊNH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | QUANG THINH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa số 956, Đường 361, Tổ dân phố 04, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84775259981 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $1.62M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI ST CHIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 23 | $549.2K | 其他塑料制品、其他固定电容器 |
| HEBEI MAIDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | 9 | $533.9K | 其他自行车零件、螺纹螺母 |
| PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | 10 | $175.1K | 自粘塑料片、瓷餐具 |
| DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | 1 | $142.8K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| XINYUN TRADE LTD | 中国 | 2 | $75.2K | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
| GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $61.1K | 纸手帕毛巾、非办公金属家具 |
| GUANGXI WANCHANGHUA TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $48.0K | 皮带输送机、混合机 |
| SHAOXING HAOYUE TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $25.7K | 其他塑料制品、镀锌钢丝 |
| GUANGXI BAIXIANGJI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $9.5K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| FXH TRADE CO.,LTD | 中国 | 1 | $907 | 乙烯聚合物塑料、非制冷售货机 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 其他钢铁结构体 | SHANGHAI ST CHIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2025-12-12 | 其他钢铁结构体 | SHANGHAI ST CHIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2025-12-12 | 其他钢铁结构体 | SHANGHAI ST CHIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-09-23 | 其他钢铁结构体 | SHANGHAI ST CHIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-09-23 | 其他钢铁结构体 | SHANGHAI ST CHIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2025-09-23 | 其他钢铁结构体 | SHANGHAI ST CHIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-09-04 | 其他钢铁结构体 | SHANGHAI ST CHIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2025-09-04 | 其他钢铁结构体 | SHANGHAI ST CHIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-09-04 | 其他钢铁结构体 | SHANGHAI ST CHIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-09-04 | 其他钢铁结构体 | SHANGHAI ST CHIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |