Truong Huyen Export Import Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TRườNG HUYềN
6
进口笔数
0
出口笔数
$75.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108830750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX9U98XM |
| 成立日期 | 2019-07-19 |
| 联系地址 | Thôn 2, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG HUYỀN |
| 企业英文名称 | TRUONG HUYEN EXPORT IMPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 1, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +842432011848 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $75.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Jiaying Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.0K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Wuxi Ouyijia Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 非泡沫塑料片、PVC单丝棒材 |
| Qingdao Juliyu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.5K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Guangzhou Golden Seashell Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | PVC单丝棒材 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | QINGDAO JULIYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | QINGDAO JULIYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | QINGDAO JULIYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | QINGDAO JULIYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | QINGDAO JULIYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | QINGDAO JULIYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | QINGDAO JULIYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | QINGDAO JULIYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-20 | PVC单丝棒材 | WUXI OUYIJIA PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-20 | PVC单丝棒材 | WUXI OUYIJIA PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $349 |