Biomax Science Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC BIOMAX
26
进口笔数
0
出口笔数
$147.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317666751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0R3JC2P |
| 成立日期 | 2023-02-06 |
| 联系地址 | 111 Đường 15A, Khu Phố 6, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC BIOMAX |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 145/53 Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933666751 |
| 邮箱 | info@biomaxsci.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $146.0K |
| 西班牙 | 1 | $916 |
| 美国 | 1 | $426 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Longgene Scientific Instruments Co., Ltd. | 中国 | 3 | $82.6K | 其他医疗器具、分析仪器 |
| Pakgent Bioscience (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $32.9K | 其他塑料制品、油漆颜料 |
| Qitan Technology Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 诊断试剂、分析仪器 |
| Hangzhou Yooning Instrument Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.7K | 分析仪器、医用消毒器 |
| Sichuan Shuke Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.9K | 其他离心机、过滤净化器零件 |
| Zhengzhou Laboao Instrument Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 温控处理设备、其他离心机 |
| Infitek Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.6K | 温控处理设备、分析仪器 |
| QITAN TAIKE BIOTECHNOLOGY LTD.,CHENGDU | 中国 | 1 | $1.2K | 零售清洁粉剂、诊断试剂 |
| Nanjing Cobioer Gene Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 诊断试剂 |
| Canvax Reagents S.L. | 西班牙 | 1 | $916 | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | PAKGENT BIOSCIENCE (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $99 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | PAKGENT BIOSCIENCE (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $149 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | PAKGENT BIOSCIENCE (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $99 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | PAKGENT BIOSCIENCE (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $187 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | PAKGENT BIOSCIENCE (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $149 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | PAKGENT BIOSCIENCE (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | PAKGENT BIOSCIENCE (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $175 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | PAKGENT BIOSCIENCE (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $642 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | PAKGENT BIOSCIENCE (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $642 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | PAKGENT BIOSCIENCE (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $213 |