MDA HI TECH CO LTD
越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MDA HI-TECH
3
进口笔数
91
出口笔数
$96.1K
进口金额
$1.36M
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601610670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCE9XPXH |
| 成立日期 | 2023-10-03 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Hoàng Thanh, Phường Vạn Xuân, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MDA HI-TECH |
| 企业英文名称 | MDA HI-TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định pháp luật 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | 0969488268 |
| 邮箱 | mdahitech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 845730 | 多工位金属机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $96.0K |
| 韩国 | 1 | $74 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 53 | $959.3K |
| 越南 | 47 | $396.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MINAMOTO MACHINERY CO.LTD | 中国 | 1 | $60.0K | 金属加工中心、数控钻床 |
| MINAMOTO MACHINERY CO LTD | 古巴 | 1 | $36.0K | 多工位金属机床 |
| Korea Epoxy Laminates Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $74 | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Epoxy Laminates Co., Ltd. | 韩国 | 55 | $991.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | 16 | $320.6K | 自粘塑料片、无丝玻璃片 |
| JUNG JIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | 20 | $43.2K | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 金属加工中心 | MINAMOTO MACHINERY CO.LTD | 中国 | $60.0K |
| 2025-10-16 | 多工位金属机床 | MINAMOTO MACHINERY CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2024-03-07 | 非螺纹垫圈 | KOREA EPOXY LAMINATE CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2024-03-07 | 其他钢铁制品 | KOREA EPOXY LAMINATE CO LTD | 韩国 | $3 |
| 2024-03-07 | 其他钢铁制品 | KOREA EPOXY LAMINATE CO LTD | 韩国 | $2 |
| 2024-03-07 | 其他钢铁制品 | KOREA EPOXY LAMINATE CO LTD | 韩国 | $12 |
| 2024-03-07 | 非螺纹垫圈 | KOREA EPOXY LAMINATE CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2024-03-07 | 非螺纹垫圈 | Korea Epoxy Laminates Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2024-03-07 | 其他钢铁制品 | KOREA EPOXY LAMINATE CO LTD | 韩国 | $4 |
| 2024-03-07 | 其他钢铁制品 | Korea Epoxy Laminates Co., Ltd. | 韩国 | $2 |
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $194 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $194 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $606 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $606 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $256 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $191 |