MDA HI TECH CO LTD

越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MDA HI-TECH

3
进口笔数
91
出口笔数
$96.1K
进口金额
$1.36M
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $256.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $256.4K · 3 笔2024-03进口 $74 · 1 笔出口 $12.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $240 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $117.0K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $128.2K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $36.0K · 1 笔出口 $82.0K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 5 笔2026-02进口 $60.0K · 1 笔出口 $73.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $163.5K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $144.1K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $256.4K · 3 笔2024-03进口 $74 · 1 笔出口 $12.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $240 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $117.0K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $128.2K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $36.0K · 1 笔出口 $82.0K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 5 笔2026-02进口 $60.0K · 1 笔出口 $73.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $163.5K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $144.1K · 5 笔

工商档案

企业注册号4601610670
企查查编码QVNCE9XPXH
成立日期2023-10-03
联系地址Tổ dân phố Hoàng Thanh, Phường Vạn Xuân, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MDA HI-TECH
企业英文名称MDA HI-TECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định pháp luật 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话0969488268
邮箱mdahitech@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
830210贱金属铰链
845710金属加工中心
845730多工位金属机床

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
731829其他钢铁非螺纹件
761610铝制紧固件
741980其他铜制品
731816螺纹螺母
731814自攻螺钉
732090其他钢弹簧
848210滚珠轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$96.0K
韩国1$74

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国53$959.3K
越南47$396.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MINAMOTO MACHINERY CO.LTD中国1$60.0K金属加工中心、数控钻床
MINAMOTO MACHINERY CO LTD古巴1$36.0K多工位金属机床
Korea Epoxy Laminates Co., Ltd.韩国1$74非螺纹垫圈、其他钢铁制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Korea Epoxy Laminates Co., Ltd.韩国55$991.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
DOWOOINSYS VINA CO LTD越南16$320.6K自粘塑料片、无丝玻璃片
JUNG JIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南20$43.2K其他塑料制品、非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27金属加工中心MINAMOTO MACHINERY CO.LTD中国$60.0K
2025-10-16多工位金属机床MINAMOTO MACHINERY CO LTD中国$36.0K
2024-03-07非螺纹垫圈KOREA EPOXY LAMINATE CO LTD韩国$0
2024-03-07其他钢铁制品KOREA EPOXY LAMINATE CO LTD韩国$3
2024-03-07其他钢铁制品KOREA EPOXY LAMINATE CO LTD韩国$2
2024-03-07其他钢铁制品KOREA EPOXY LAMINATE CO LTD韩国$12
2024-03-07非螺纹垫圈KOREA EPOXY LAMINATE CO LTD韩国$0
2024-03-07非螺纹垫圈Korea Epoxy Laminates Co., Ltd.韩国$0
2024-03-07其他钢铁制品KOREA EPOXY LAMINATE CO LTD韩国$4
2024-03-07其他钢铁制品Korea Epoxy Laminates Co., Ltd.韩国$2

出口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁制品DOWOOINSYS VINA CO LTD越南$194
2026-04-24其他钢铁制品DOWOOINSYS VINA CO LTD越南$194
2026-04-24其他铝制品DOWOOINSYS VINA CO LTD越南$66
2026-04-24其他钢铁制品DOWOOINSYS VINA CO LTD越南$606
2026-04-24其他铝制品DOWOOINSYS VINA CO LTD越南$2.2K
2026-04-24其他钢铁制品DOWOOINSYS VINA CO LTD越南$606
2026-04-24其他铝制品DOWOOINSYS VINA CO LTD越南$4.4K
2026-04-24其他钢铁制品DOWOOINSYS VINA CO LTD越南$256
2026-04-24其他铝制品DOWOOINSYS VINA CO LTD越南$2.2K
2026-04-24其他钢铁制品DOWOOINSYS VINA CO LTD越南$191

相关企业 · 同类产品

MDA HI TECH CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →