Mastertran Corporation

越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MASTERTRAN

81
进口笔数
1
出口笔数
$20.31M
进口金额
$2
出口金额
2026-06-15
最近进口
2025-12-11
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.58M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $185.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $508.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $497.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $359.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $416.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $655.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $505.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $685.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.18M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $596.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.39M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $687.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $433.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $543.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $359.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $320.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.10M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $587.3K · 3 笔出口 $2 · 1 笔2026-01进口 $324.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $546.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $812.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.58M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.78M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $105.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $185.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $508.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $497.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $359.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $416.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $655.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $505.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $685.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.18M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $596.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.39M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $687.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $433.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $543.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $359.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $320.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.10M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $587.3K · 3 笔出口 $2 · 1 笔2026-01进口 $324.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $546.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $812.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.58M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.78M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $105.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105381169
企查查编码QVN2U6K4BU
成立日期2011-06-27
联系地址NV4.13, khu chức năng đô thị Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MASTERTRAN
企业英文名称MASTERTRAN CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址NV4.13, khu chức năng đô thị Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话18001770
邮箱info@mastertran.vn
传真+842437878409
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本820亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
220299其他非酒精饮料
151790食用油脂制品
293628维生素E及衍生物
293629其他维生素
293627维生素C及衍生物
081190其他冷冻水果坚果
081350混合坚果干果
090121烘焙咖啡
090422辣椒粉

出口

HS 编码产品
210690其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国80$20.28M
中国1$35.4K
法国1$22

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$2

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Queisser Pharma GmbH & Co. KG德国78$20.28M其他食品制剂、食用油脂制品
Dongguan Yuhong Supply Chain Co., Ltd.中国1$35.4K非黑印刷油墨、其他丙烯酸聚合物
ClaraCos GmbH德国1$109香水、化妆粉
Burnuscare德国1$7其他护肤品、指甲护理制剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Queisser Pharma GmbH & Co. KG德国1$2其他零售药品、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15其他食品制剂Queisser Pharma GmbH & Co. KG德国$105.8K
2026-05-29其他食品制剂Queisser Pharma GmbH & Co. KG德国$107.1K
2026-05-28其他非酒精饮料Queisser Pharma GmbH & Co. KG德国$19.4K
2026-05-28其他食品制剂Queisser Pharma GmbH & Co. KG德国$69.6K
2026-05-28其他食品制剂Queisser Pharma GmbH & Co. KG德国$1.8K
2026-05-28其他食品制剂Queisser Pharma GmbH & Co. KG德国$3.3K
2026-05-28其他食品制剂Queisser Pharma GmbH & Co. KG德国$12.5K
2026-05-28其他非酒精饮料Queisser Pharma GmbH & Co. KG德国$30.5K
2026-05-28其他食品制剂Queisser Pharma GmbH & Co. KG德国$125.1K
2026-05-28其他食品制剂Queisser Pharma GmbH & Co. KG德国$10.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-11其他食品制剂Queisser Pharma GmbH & Co. KG德国$2

相关企业 · 同类产品

Mastertran Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →