Mastertran Corporation
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MASTERTRAN
81
进口笔数
1
出口笔数
$20.31M
进口金额
$2
出口金额
2026-06-15
最近进口
2025-12-11
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105381169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2U6K4BU |
| 成立日期 | 2011-06-27 |
| 联系地址 | NV4.13, khu chức năng đô thị Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MASTERTRAN |
| 企业英文名称 | MASTERTRAN CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | NV4.13, khu chức năng đô thị Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 18001770 |
| 邮箱 | info@mastertran.vn |
| 传真 | +842437878409 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 820亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 293628 | 维生素E及衍生物 |
| 293629 | 其他维生素 |
| 293627 | 维生素C及衍生物 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 081350 | 混合坚果干果 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090422 | 辣椒粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 80 | $20.28M |
| 中国 | 1 | $35.4K |
| 法国 | 1 | $22 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $2 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Queisser Pharma GmbH & Co. KG | 德国 | 78 | $20.28M | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| Dongguan Yuhong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.4K | 非黑印刷油墨、其他丙烯酸聚合物 |
| ClaraCos GmbH | 德国 | 1 | $109 | 香水、化妆粉 |
| Burnuscare | 德国 | 1 | $7 | 其他护肤品、指甲护理制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Queisser Pharma GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $2 | 其他零售药品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 其他食品制剂 | Queisser Pharma GmbH & Co. KG | 德国 | $105.8K |
| 2026-05-29 | 其他食品制剂 | Queisser Pharma GmbH & Co. KG | 德国 | $107.1K |
| 2026-05-28 | 其他非酒精饮料 | Queisser Pharma GmbH & Co. KG | 德国 | $19.4K |
| 2026-05-28 | 其他食品制剂 | Queisser Pharma GmbH & Co. KG | 德国 | $69.6K |
| 2026-05-28 | 其他食品制剂 | Queisser Pharma GmbH & Co. KG | 德国 | $1.8K |
| 2026-05-28 | 其他食品制剂 | Queisser Pharma GmbH & Co. KG | 德国 | $3.3K |
| 2026-05-28 | 其他食品制剂 | Queisser Pharma GmbH & Co. KG | 德国 | $12.5K |
| 2026-05-28 | 其他非酒精饮料 | Queisser Pharma GmbH & Co. KG | 德国 | $30.5K |
| 2026-05-28 | 其他食品制剂 | Queisser Pharma GmbH & Co. KG | 德国 | $125.1K |
| 2026-05-28 | 其他食品制剂 | Queisser Pharma GmbH & Co. KG | 德国 | $10.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 其他食品制剂 | Queisser Pharma GmbH & Co. KG | 德国 | $2 |