Kien Lam Build Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THươNG MạI KIếN LâM
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$594.04M
出口金额
—
最近进口
2026-01-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400903602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAQM3TFD |
| 成立日期 | 2021-01-20 |
| 联系地址 | Ki ốt số 35, Chợ Đình Trám, Xã Hồng Thái, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI KIẾN LÂM |
| 企业英文名称 | KIEN LAM BUILD TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ki ốt số 35, Chợ Đình Trám, Phường Việt Yên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | 0916850258 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $594.02M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | 4 | $593.80M | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| Xin Qi Sheng Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $154.0K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Burley Smart Mfg. (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $45.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| ATSC Solartech Co., Ltd. | 越南 | 5 | $40.7K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 绝缘电线 | BURLEY SMART MFG (VIETNAM) CO LTD | — | $561 |
| 2026-01-28 | 其他钢铁制品 | BURLEY SMART MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-28 | 绝缘电线 | BURLEY SMART MFG (VIETNAM) CO LTD | — | $403 |
| 2026-01-28 | 绝缘电线 | BURLEY SMART MFG (VIETNAM) CO LTD | — | $564 |
| 2026-01-28 | 绝缘电线 | BURLEY SMART MFG (VIETNAM) CO LTD | — | $1.0K |
| 2026-01-28 | 其他钢铁结构体 | BURLEY SMART MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-01-28 | 聚丙烯硬管 | BURLEY SMART MFG (VIETNAM) CO LTD | — | $474 |
| 2026-01-28 | 其他电气开关 | BURLEY SMART MFG (VIETNAM) CO LTD | — | $203 |
| 2026-01-28 | 其他电气开关 | BURLEY SMART MFG (VIETNAM) CO LTD | — | $305 |
| 2025-10-17 | 焊接钢管 | ATSC SOLARTECH CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.3K |