Specialty Aluminas Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 氧化铝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SPECIALTY ALUMINAS VIệT NAM
24
进口笔数
16
出口笔数
$541.1K
进口金额
$256.9K
出口金额
2024-10-15
最近进口
2024-10-09
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313031133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU4WCPVH |
| 成立日期 | 2014-11-27 |
| 联系地址 | Lầu 07, tòa nhà Master building, số 155 Hai Bà Trưng, Phường 06, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SPECIALTY ALUMINAS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SPECIALTY ALUMINAS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà ACM, 96 Cao Thắng, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 邮箱 | anna.liu@jinto.biz |
| 官网 | www.alteo-alumina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281820 | 氧化铝 |
| 491000 | 印刷日历 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281820 | 氧化铝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 22 | $540.9K |
| 中国台湾 | 2 | $181 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $256.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alteo Gardanne SAS | 法国 | 21 | $540.9K | 氧化铝、氢氧化铝 |
| JINTO TAIWAN LTD | 中国台湾 | 2 | $181 | 印刷日历、氧化铝 |
| MRS | 法国 | 1 | $45 | 氧化铝 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | 4 | $153.8K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $102.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| JEMMTEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $190 | 其他液化石油气、粘土及耐火土 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-15 | 印刷日历 | JINTO TAIWAN LTD | 中国台湾 | $100 |
| 2024-07-31 | 氧化铝 | ALTEO GARDANNE | 法国 | $15.8K |
| 2024-07-31 | 氧化铝 | ALTEO GARDANNE | 法国 | $31.6K |
| 2024-07-22 | 氧化铝 | ALTEO GARDANNE | 法国 | $14.4K |
| 2024-07-18 | 氧化铝 | ALTEO GARDANNE | 法国 | $63.2K |
| 2024-07-15 | 氧化铝 | ALTEO GARDANNE | 法国 | $15.8K |
| 2024-06-03 | 氧化铝 | ALTEO GARDANNE | 法国 | $31.6K |
| 2024-04-04 | 氧化铝 | ALTEO GARDANNE | 法国 | $14.4K |
| 2023-12-21 | 氧化铝 | ALTEO GARDANNE | 法国 | $16.4K |
| 2023-12-21 | 氧化铝 | ALTEO GARDANNE | 法国 | $15.0K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-09 | 氧化铝 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $12.7K |
| 2024-09-16 | 氧化铝 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $12.2K |
| 2024-09-12 | 氧化铝 | VIETNAM MEIWA CO LTD | 越南 | $39.9K |
| 2024-05-08 | 氧化铝 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $6.4K |
| 2024-04-10 | 氧化铝 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $6.5K |
| 2024-03-06 | 氧化铝 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $8.2K |
| 2024-01-04 | 氧化铝 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $10.8K |
| 2023-12-07 | 氧化铝 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $8.4K |
| 2023-10-18 | 氧化铝 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $8.3K |
| 2023-10-18 | 氧化铝 | VIETNAM MEIWA CO LTD | 越南 | $38.7K |