Van Vinh Water & Steam Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 非在业
本地名:Cty TNHH Thiết Bị Hơi Và Nước Vạn Vinh
0
进口笔数
67
出口笔数
$0
进口金额
$70.7K
出口金额
—
最近进口
2026-01-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305658918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9Y13PJ2 |
| 成立日期 | 2008-04-17 |
| 联系地址 | 16/9 Cô Giang, Phường Cầu Ông Lãnh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HƠI VÀ NƯỚC VẠN VINH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16/9 Cô Giang, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842838215237 |
| 邮箱 | vanvinhcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 400591 | 未硫化橡胶片 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 67 | $70.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 67 | $70.0K | 甲醇、其他钢铁制品 |
| Showa Gloves Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $652 | 贱金属配件、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 阀门龙头 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $238 |
| 2026-01-07 | 不锈钢管配件 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-01-07 | 其他钢铁制品 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-01-07 | 不锈钢管件 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-01-07 | 不锈钢管件 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-01-07 | 其他塑料管材 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $299 |
| 2026-01-07 | 其他钢铁制品 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-01-07 | 不锈钢管件 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-01-07 | 不锈钢管配件 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $159 |
| 2026-01-07 | 其他钢铁制品 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $16 |