Mars Vietnam Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI MARS VIệT NAM
- 邮箱75
46
进口笔数
0
出口笔数
$775.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109761570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCDJ6G5K |
| 成立日期 | 2021-10-01 |
| 联系地址 | Số I31 Đường Foresa 1, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI MARS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MARS VIETNAM INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số I31 Đường Foresa 1, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84847654389 |
| 邮箱 | ketoanmarsvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $775.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Enping City Dongming Trading Co., Ltd. | 中国 | 35 | $706.9K | 麦克风及支架、其他电气设备 |
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 4 | $49.6K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| Guangzhou Kuaiyishun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 轻型商用车轮胎、玩具模型 |
| Changsha Sunvote Ltd. | 中国 | 2 | $3.5K | 其他电气设备、通信设备 |
| JER Education Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.3K | 头戴耳机及耳塞、静止变流器 |
| Yingkou Zeda Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 波纹镀锌钢、焊接钢管 |
| Hangzhou Zhonghe Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 音频放大器、未装壳扬声器 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | ENPING CITY DONGMING TRADING CO.,LTD | 中国 | $184 |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | ENPING CITY DONGMING TRADING CO.,LTD | 中国 | $184 |
| 2026-04-21 | 电声扩音机组 | ENPING CITY DONGMING TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 电声扩音机组 | ENPING CITY DONGMING TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 电声扩音机组 | ENPING CITY DONGMING TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 多扬声器箱体 | ENPING CITY DONGMING TRADING CO.,LTD | 中国 | $592 |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | ENPING CITY DONGMING TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 麦克风及支架 | ENPING CITY DONGMING TRADING CO.,LTD | 中国 | $460 |
| 2026-04-21 | 电声扩音机组 | ENPING CITY DONGMING TRADING CO.,LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-21 | 电声扩音机组 | ENPING CITY DONGMING TRADING CO.,LTD | 中国 | $434 |