Thanh Thanh Exim Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANH THANH EXIM
6
进口笔数
0
出口笔数
$44.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317569451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN9Q3QYJ |
| 成立日期 | 2022-11-16 |
| 联系地址 | 12 Đường số 9, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANH THANH EXIM |
| 企业英文名称 | THANH THANH EXIM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17C Đường số 2, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0914066679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731412 | 不锈钢机器带 |
| 851529 | 非自动电阻焊机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $44.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spark Welding Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 焊接机零件、其他塑料制品 |
| Shenzhen General Welder Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
| Xuzhou Woruisen Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Hebei Reking Wire Mesh Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.4K | 其他工业用纺织品、工业用纺织品 |
| Anping Velp Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 非合金铝材、不锈钢机织布 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-09 | 其他工业用纺织品 | HEBEI REKING WIRE MESH CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-02-09 | 其他工业用纺织品 | HEBEI REKING WIRE MESH CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-07-23 | 不锈钢机器带 | AN PING VELP WIRE MESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-07-15 | 齿轮及变速器 | XUZHOU WORUISEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-06-24 | 其他工业用纺织品 | HEBEI REKING WIRE MESH CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-06-24 | 其他工业用纺织品 | HEBEI REKING WIRE MESH CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-05-14 | 齿轮及变速器 | SPARK WELDING GROUP CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-05-14 | 齿轮及变速器 | SPARK WELDING GROUP CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2024-05-14 | 齿轮及变速器 | SPARK WELDING GROUP CO LTD | 中国 | $900 |
| 2023-11-30 | 非自动电阻焊机 | SHENZHEN GENERAL WELDER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.4K |