QUI NHON COMPUTER CO LTD
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VI TíNH QUI NHơN
22
进口笔数
18
出口笔数
$31.6K
进口金额
$11.7K
出口金额
2026-02-06
最近进口
2026-02-12
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100467236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8MC9469 |
| 成立日期 | 2002-12-30 |
| 联系地址 | Số 149 Lê Hồng Phong, Phường Trần Phú, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VI TÍNH QUI NHƠN |
| 企业英文名称 | QUI NHON COMPUTER CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 149 Lê Hồng Phong, Phường Quy Nhơn, Gia Lai |
| 经营范围 | Lưu ý: - Doanh nghiệp không được thực hiện các hoạt động giáo dục thuộc chức năng của Hệ thống giáo dục quốc dân theo quy định của Luật Giáo dục. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện đầu tư kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện. 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 8531 - Đào tạo sơ cấp |
| 电话 | +842563822803 |
| 邮箱 | vitinhquynhon@qnc.com.vn |
| 传真 | +842563817829 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 920110 | 立式钢琴 |
| 920120 | 三角钢琴 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $28.6K |
| 越南 | 11 | $1.7K |
| 马来西亚 | 7 | $925 |
| 中国 | 3 | $388 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 18 | $11.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | 1 | $28.6K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 21 | $3.1K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 18 | $11.7K | 其他电子IC、辐射检测仪器 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $210 |
| 2026-01-08 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $144 |
| 2025-12-09 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $144 |
| 2025-11-17 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $144 |
| 2025-10-20 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $144 |
| 2025-03-10 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $60 |
| 2025-01-10 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $144 |
| 2025-01-10 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $60 |
| 2025-01-09 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 中国 | $144 |
| 2024-08-03 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 中国 | $100 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 其他电子IC | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $210 |
| 2025-01-17 | 其他电子IC | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $144 |
| 2025-01-17 | 其他电子IC | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $60 |
| 2024-05-09 | 其他电子IC | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $210 |
| 2024-01-18 | 电力控制板 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $270 |
| 2023-12-26 | 电力控制板 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $538 |
| 2023-12-09 | 电力控制板 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $538 |
| 2023-12-02 | 电力控制板 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $538 |
| 2023-12-02 | 电力控制板 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $538 |
| 2023-11-25 | 自动数据处理机处理部件 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.1K |