MVC & Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MVC & CO
18
进口笔数
0
出口笔数
$10.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109647758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHT99E4C |
| 成立日期 | 2021-05-25 |
| 联系地址 | Phòng 903B, Tòa Sun Red River, 23 Phan Chu Trinh, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MVC & CO |
| 企业英文名称 | MVC & CO LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84948929337 |
| 邮箱 | h.hai@mitsui.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,299.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 252321 | 白水泥 |
| 290911 | 二乙醚 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 391890 | 塑料地板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 18 | $10.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMB Kenzai Co., Ltd. | 日本 | 3 | $6.3K | 5mm以下MDF板、非针叶木薄胶合板 |
| Yamanaka Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.2K | 塑料地板 |
| ABC Trading Co., Ltd. | 日本 | 4 | $1.0K | 其他化学制剂、耐火混合料 |
| Mitsui & Co., Ltd. | 日本 | 2 | $889 | 车辆制动零件、5-20吨柴油货车 |
| Taiheiyo Materials Corporation | 日本 | 2 | $279 | 水泥添加剂、机械零件 |
| Kyodo Ky-Tec Corp | 日本 | 1 | $255 | 商业广告材料、加强石制瓦片 |
| A Co., Ltd. | 日本 | 1 | $227 | 铝制家用器具 |
| Sanei Ltd. | 日本 | 3 | $108 | 阀门龙头、其他陶瓷洁具 |
| Mitsuhiko Uchida | 日本 | 1 | $37 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 阀门龙头 | Sanei Ltd. | 日本 | $12 |
| 2026-03-19 | 阀门龙头 | Sanei Ltd. | 日本 | $14 |
| 2026-03-19 | 阀门龙头 | Sanei Ltd. | 日本 | $7 |
| 2026-03-18 | 阀门龙头 | Sanei Ltd. | 日本 | $9 |
| 2026-03-18 | 阀门龙头 | Sanei Ltd. | 日本 | $11 |
| 2026-03-18 | 阀门龙头 | Sanei Ltd. | 日本 | $9 |
| 2025-12-26 | 铝制家用器具 | A CO LTD | 日本 | $227 |
| 2025-12-12 | 其他塑料制品 | SMB KENZAI CO LTD | 日本 | $107 |
| 2025-12-12 | 其他塑料制品 | SMB KENZAI CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2025-12-12 | 其他塑料制品 | SMB KENZAI CO LTD | 日本 | $66 |