KLB Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 其他润滑剂
越南 · 在业
0
进口笔数
92
出口笔数
$0
进口金额
$22.75M
出口金额
—
最近进口
2026-05-07
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301098497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1Y8BNDW |
| 成立日期 | 2019-08-01 |
| 联系地址 | Khu 12 HA, thôn Lũng Giang, Thị Trấn Lim, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KLB VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 12 HA, thôn Lũng Giang, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84963750996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 800300 | 锡条杆 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 92 | $22.75M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $22.61M | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 21 | $105.3K | 150克以上再生衬纸、多层涂布纸板 |
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $26.9K | 通信设备零件、其他电子IC |
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $14.3K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Hanwha Techwin Security Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.7K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Vietnam Yuto Printing & Packing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
近期贸易明细
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-07 | 其他润滑剂 | Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-05-07 | 锡条杆 | Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $43 |
| 2026-05-07 | 锡条杆 | Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $53 |
| 2026-05-07 | 气动直线发动机 | Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-05-07 | 其他润滑剂 | Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-05-07 | 带接头绝缘电线 | Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-07 | 其他润滑剂 | Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $839 |
| 2026-05-07 | 贱金属脚轮 | Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $535 |
| 2026-05-06 | 带接头绝缘电线 | Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-04-24 | 贱金属脚轮 | Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $536 |