Moc Sinh Furniture & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và NộI THấT MộC SINH
2
进口笔数
0
出口笔数
$3.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108785032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN69G578U |
| 成立日期 | 2019-06-14 |
| 联系地址 | Số 199A Vương Thừa Vũ, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT MỘC SINH |
| 企业英文名称 | MOC SINH FURNITURE AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 199A Vương Thừa Vũ, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84974808655 |
| 邮箱 | duongnc82@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XMETHOD LTD (HK) | 中国香港 | 1 | $1.9K | 通信设备零件、通信设备 |
| Kunshan Shunyixing Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 通信设备 | KUNSHAN SHUNYIXING ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-10-31 | 通信设备 | KUNSHAN SHUNYIXING ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $780 |
| 2024-12-20 | 通信设备 | XMETHOD LTD (HK) | 中国 | $160 |
| 2024-12-20 | 通信设备 | XMETHOD LTD (HK) | 中国 | $270 |
| 2024-12-20 | 通信设备 | XMETHOD LTD (HK) | 中国 | $360 |
| 2024-12-20 | 通信设备 | XMETHOD LTD (HK) | 中国 | $475 |
| 2024-12-20 | 通信设备 | XMETHOD LTD (HK) | 中国 | $390 |
| 2024-12-20 | 通信设备 | XMETHOD LTD (HK) | 中国 | $250 |