Asifood Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 263 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Asifood

0
进口笔数
263
出口笔数
$0
进口金额
$9.05M
出口金额
—
最近进口
2026-07-17
最近出口
0
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $428.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $138.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $240.6K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $171.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $210.4K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $150.9K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $122.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $241.0K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $169.3K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $255.9K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $252.5K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $238.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $270.0K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $125.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $428.5K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $164.3K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $377.4K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $295.7K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $356.5K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $133.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $135.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $136.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $144.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $339.7K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $191.2K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $342.0K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $191.5K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $229.3K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $136.1K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $208.6K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $151.9K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $222.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $138.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $240.6K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $171.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $210.4K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $150.9K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $122.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $241.0K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $169.3K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $255.9K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $252.5K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $238.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $270.0K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $125.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $428.5K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $164.3K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $377.4K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $295.7K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $356.5K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $133.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $135.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $136.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $144.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $339.7K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $191.2K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $342.0K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $191.5K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $229.3K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $136.1K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $208.6K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $151.9K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $222.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0310500316
企查查编码QVN9PNUMRR
成立日期2010-12-06
联系地址238/2C Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ASIFOOD
企业英文名称ASIFOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址238/2C Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
电话+842839330170
邮箱asifood@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
210390混合调味料
210320番茄调味汁
210310酱油
190300木薯食品制剂
210690其他食品制剂
0902103公斤内绿茶
0902303公斤内红茶
080450番石榴芒果山竹
200799其他果仁制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯184$6.43M
乌兹别克斯坦41$1.15M
越南4$164.9K
乌克兰3$104.5K
亚美尼亚5$96.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Formica LLC俄罗斯133$4.85M混合调味料、酱油
FORMICA LLC26$1.11M混合调味料、酱油
Formica Logistica LLC俄罗斯23$806.1K混合调味料、酱油
OOO Leader Import俄罗斯21$727.5K其他干酪、加工奶酪
Formika Logistika波兰21$610.0K番茄调味汁、酱油
LEADER IMPORT Co., Ltd.乌兹别克斯坦10$247.8K其他干酪、鲜奶酪及凝乳
Yasminfayz Agro LLC乌兹别克斯坦10$171.3K冻鲱鱼片、番茄调味汁
Formica LLC越南3$128.6K混合调味料、酱油
Bonson LLC乌克兰3$104.5K制备面食、未煮意面
SIKONE LLC亚美尼亚5$96.0K未煮意面、沙丁鱼制品

近期贸易明细

出口(共 263)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-17混合调味料FORMICA LLC—$10.9K
2026-07-17混合调味料FORMICA LLC—$15.7K
2026-07-17混合调味料FORMICA LLC—$39.8K
2026-07-17酱油FORMICA LLC—$8.3K
2026-07-16混合调味料FORMICA LLC—$2.6K
2026-07-16混合调味料FORMICA LLC—$27.2K
2026-07-16混合调味料FORMICA LLC—$39.0K
2026-07-14木薯食品制剂FORMICA LLC—$4.7K
2026-07-14木薯食品制剂FORMICA LLC—$1.3K
2026-07-14其他食品制剂FORMICA LLC—$1.0K

相关企业 · 同类产品

Asifood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →