Asifood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 250 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Asifood
0
进口笔数
250
出口笔数
$0
进口金额
$8.43M
出口金额
—
最近进口
2026-05-13
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310500316 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9PNUMRR |
| 成立日期 | 2010-12-06 |
| 联系地址 | 238/2C Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ASIFOOD |
| 企业英文名称 | ASIFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 238/2C Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842839330170 |
| 邮箱 | asifood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 210320 | 番茄调味汁 |
| 210310 | 酱油 |
| 190300 | 木薯食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 184 | $6.43M |
| 乌兹别克斯坦 | 41 | $1.15M |
| 越南 | 4 | $164.9K |
| 亚美尼亚 | 5 | $77.7K |
| 乌克兰 | 1 | $35.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Formica LLC | 俄罗斯 | 102 | $3.58M | 混合调味料、酱油 |
| 23191cb1784c1340bfe77c6323ab54cc | 31 | $1.27M | ||
| Formica Logistica LLC | 俄罗斯 | 23 | $806.1K | 混合调味料、酱油 |
| OOO Leader Import | 俄罗斯 | 21 | $727.5K | 其他干酪、加工奶酪 |
| Formika Logistika | 波兰 | 21 | $610.0K | 番茄调味汁、酱油 |
| FORMICA LLC | 15 | $577.6K | 混合调味料、酱油 | |
| LEADER IMPORT Co., Ltd. | 乌兹别克斯坦 | 10 | $247.8K | 其他干酪、鲜奶酪及凝乳 |
| Yasminfayz Agro LLC | 乌兹别克斯坦 | 10 | $171.3K | 冻鲱鱼片、番茄调味汁 |
| Formica LLC | 越南 | 3 | $128.6K | 混合调味料、酱油 |
| "SIKONE" LLC | 亚美尼亚 | 5 | $77.7K | 未煮意面、沙丁鱼制品 |
近期贸易明细
出口(共 250)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-13 | 番茄调味汁 | LEADER IMPORT Co., Ltd. | 乌兹别克斯坦 | $26.5K |
| 2026-05-13 | 番茄调味汁 | LEADER IMPORT Co., Ltd. | 乌兹别克斯坦 | $26.5K |
| 2026-04-28 | 混合调味料 | FORMICA LLC | — | $18.3K |
| 2026-04-28 | 酱油 | FORMICA LLC | — | $960 |
| 2026-04-28 | 酱油 | FORMICA LLC | — | $16.4K |
| 2026-04-28 | 酱油 | FORMICA LLC | — | $7.2K |
| 2026-04-17 | 番茄调味汁 | "SIKONE" LLC | 亚美尼亚 | $21.2K |
| 2026-04-06 | 酱油 | FORMICA LLC | — | $10.0K |
| 2026-04-06 | 混合调味料 | FORMICA LLC | — | $41.1K |
| 2026-04-06 | 混合调味料 | FORMICA LLC | — | $8.8K |