Alfursan International Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 果壳木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ALFURSAN INTERNATIONAL TRADING & SERVICES
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$109.7K
出口金额
—
最近进口
2025-03-01
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315481699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT86MMKB |
| 成立日期 | 2019-01-15 |
| 联系地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALFURSAN INTERNATIONAL TRADING & SERVICES |
| 企业英文名称 | ALFURSAN INTERNATIONAL TRADING & SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84777821477 |
| 邮箱 | alfursan.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440220 | 果壳木炭 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 也门 | 1 | $100.3K |
| 荷兰 | 1 | $9.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bravda Pharma Co. for Importing Medicines & Medical Appliances | 也门 | 1 | $100.3K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Big Trade | 荷兰 | 1 | $9.4K | 果壳木炭 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-01 | 医用导管 | Bravda Pharma Co. for Importing Medicines & Medical Appliances | 也门 | $12.7K |
| 2025-03-01 | 医用导管 | BRAVDA PHARMA CO FOR IMPORTING MEDICINES & MEDICAL APPLIANCE | 也门 | $380 |
| 2025-03-01 | 其他医疗器具 | Bravda Pharma Co. for Importing Medicines & Medical Appliances | 也门 | $2.7K |
| 2025-03-01 | 其他医疗器具 | BRAVDA PHARMA CO FOR IMPORTING MEDICINES & MEDICAL APPLIANCE | 也门 | $3.2K |
| 2025-03-01 | 医用导管 | BRAVDA PHARMA CO FOR IMPORTING MEDICINES & MEDICAL APPLIANCE | 也门 | $136 |
| 2025-03-01 | 其他医疗器具 | Bravda Pharma Co. for Importing Medicines & Medical Appliances | 也门 | $3.2K |
| 2025-03-01 | 医用导管 | BRAVDA PHARMA CO FOR IMPORTING MEDICINES & MEDICAL APPLIANCE | 也门 | $5.5K |
| 2025-03-01 | 医用导管 | BRAVDA PHARMA CO FOR IMPORTING MEDICINES & MEDICAL APPLIANCE | 也门 | $13.6K |
| 2025-03-01 | 其他医疗器具 | Bravda Pharma Co. for Importing Medicines & Medical Appliances | 也门 | $273 |
| 2025-03-01 | 其他医疗器具 | BRAVDA PHARMA CO FOR IMPORTING MEDICINES & MEDICAL APPLIANCE | 也门 | $7.6K |