Vien Thai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 铝电解电容
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIễN THáI
54
进口笔数
10
出口笔数
$1.02M
进口金额
$694.4K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2024-08-28
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315600875 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFGS7Q2G |
| 成立日期 | 2019-04-01 |
| 联系地址 | 77 Đường số 30, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN QH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 77 Đường số 30, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +842836203591 |
| 邮箱 | vienthaihcm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853222 | 铝电解电容 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 842810 | 升降机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 38 | $619.8K |
| 中国 | 11 | $299.0K |
| 德国 | 2 | $46.0K |
| 日本 | 3 | $24.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $13.9K |
| 法国 | 1 | $5.0K |
| 西班牙 | 2 | $5.0K |
| 印度 | 2 | $4.2K |
| 意大利 | 2 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 8 | $657.7K |
| 越南 | 1 | $36.7K |
| 中国台湾 | 1 | $10 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YI SHIN HLL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 39 | $695.1K | 铝电解电容、其他铜制品 |
| Shanghai Zhenda Complete Sets of Electric Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $239.6K | 其他钢铁结构体、带接头绝缘电线 |
| Shanghai Hansen Global Supply Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.4K | 染色合成针织布、染色聚酯布 |
| RITA TECHNICAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $23.3K | 高压继电器、其他电气开关 |
| Xiamen Chenkuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.3K | 125W以下风扇、1000伏以下插头插座 |
| BKS Stangl Lighting Busbar Systems | 德国 | 3 | $7.6K | 电力控制板、其他电路开关装置 |
| XIAMEN CHENKUAN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $714 | 其他电气开关 |
| Zhou Sihua | 中国 | 1 | $452 | 高压电线 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panwell Trading Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | 8 | $657.7K | 非铜绕组线、绝缘电线 |
| Freetrend Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $36.7K | 塑料包装箱、液体过滤机械 |
| YU CHEN SYSTEM TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | 1 | $10 | 绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 铝电解电容 | YI SHIN HLL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $5.6K |
| 2026-03-16 | 铝电解电容 | YI SHIN HLL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $975 |
| 2026-03-16 | 铝电解电容 | YI SHIN HLL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $625 |
| 2026-03-16 | 铝电解电容 | YI SHIN HLL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2026-03-16 | 铝电解电容 | YI SHIN HLL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2026-03-16 | 铝电解电容 | YI SHIN HLL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $7.0K |
| 2026-03-16 | 其他铜制品 | YI SHIN HLL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.6K |
| 2026-01-22 | 其他电气开关 | YI SHIN HLL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $252 |
| 2026-01-22 | 其他铜制品 | YI SHIN HLL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2026-01-22 | 其他电气开关 | YI SHIN HLL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $780 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-28 | 非铜绕组线 | Panwell Trading Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $5.1K |
| 2024-08-28 | 非铜绕组线 | Panwell Trading Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $564 |
| 2024-08-28 | 非铜绕组线 | Panwell Trading Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $864 |
| 2024-08-28 | 非铜绕组线 | Panwell Trading Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $918 |
| 2024-08-28 | 非铜绕组线 | Panwell Trading Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.0K |
| 2024-08-28 | 非铜绕组线 | Panwell Trading Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $7.9K |
| 2024-08-28 | 非铜绕组线 | Panwell Trading Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $594 |
| 2024-08-28 | 非铜绕组线 | Panwell Trading Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $238 |
| 2024-08-28 | 非铜绕组线 | Panwell Trading Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $546 |
| 2024-08-28 | 非铜绕组线 | Panwell Trading Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $228 |