Phu Thinh Electronics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 451 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử PHú THịNH BắC GIANG
385
进口笔数
451
出口笔数
$139.09M
进口金额
$150.40M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-23
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400810299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAYE7REQ |
| 成立日期 | 2017-02-28 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Minh Phượng, Thị trấn Nham Biền, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ PHÚ THỊNH BẮC GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Minh Phượng, Phường Yên Dũng, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | 0978695763 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 741012 | 铜合金箔 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 845611 | 激光机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 845611 | 激光机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 375 | $118.70M |
| 中国 | 345 | $20.38M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 451 | $150.40M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 332 | $132.67M | 带接头绝缘电线、头戴耳机及耳塞 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 51 | $5.71M | 通信设备、通信设备零件 |
| New Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Bac Giang) | 越南 | 173 | $665.6K | 1kg以下胶粘剂、其他钢铁制品 |
| FuHong Precision Component Co., Ltd. (Bac Giang) | 中国 | 46 | $32.5K | 其他粘合剂≤1kg、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 383 | $144.19M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 68 | $6.21M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 385)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 1kg以下胶粘剂 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 中国 | $407 |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $411.8K |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $171.8K |
| 2026-06-30 | 1kg以下胶粘剂 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 中国 | $764 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 中国 | $22.4K |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 中国 | $68.3K |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 中国 | $45.3K |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $523.7K |
出口(共 451)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 绝缘电线 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $33.9K |
| 2026-06-23 | 绝缘电线 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $397.8K |
| 2026-06-23 | 绝缘电线 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $102.2K |
| 2026-06-23 | 绝缘电线 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $377.5K |
| 2026-06-17 | 绝缘电线 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $185.9K |
| 2026-06-17 | 绝缘电线 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $596.7K |
| 2026-06-17 | 绝缘电线 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $11.3K |
| 2026-06-12 | 绝缘电线 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $33.9K |
| 2026-06-12 | 绝缘电线 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $169.2K |
| 2026-06-12 | 绝缘电线 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $49.3K |