First Kakoh (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FIRST KAKOH VIệT NAM
5
进口笔数
1
出口笔数
$11.5K
进口金额
$18.0K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2024-02-01
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302259256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQQY0WM |
| 成立日期 | 2010-09-18 |
| 联系地址 | S1.A1 17.04 và S1.A1 17.05, Số 23 Đường Phú Thuận, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FIRST KAKOH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FIRST KAKOH (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | S1.A1 17.04, Khối S1, Khu A1, Tầng 17, 23 Phú Thuận, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02837753876 |
| 官网 | fkvn.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 55.632亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 442199 | 其他木制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 481141 | 自粘纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $11.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $10.7K |
| 越南 | 1 | $7.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First Kakoh Co., Ltd. | 日本 | 1 | $10.0K | 胶粘填料、其他胶粘剂 |
| RISE LLC | 日本 | 1 | $987 | 其他胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| C.I. Takiron Corp. | 日本 | 2 | $367 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、自粘塑料片 |
| ABC Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $154 | 其他化学制剂、耐火混合料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T.S.I. Khmer Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.0K | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 油漆溶剂 | First Kakoh Co., Ltd. | 日本 | $10.0K |
| 2026-01-20 | 其他未硫化橡胶 | C.I TAKIRON CORP ORATION | 日本 | $112 |
| 2025-11-12 | 非板状硫化橡胶 | C.I TAKIRON CORP ORATION | 日本 | $255 |
| 2024-05-27 | 其他木制品 | ABC TRADING CO LTD | 日本 | $154 |
| 2023-05-23 | 硫化橡胶管 | RISE LLC | 日本 | $987 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-01 | 自粘纸板 | T S I KHMER CO LTD | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2024-02-01 | 其他泡沫塑料 | T S I KHMER CO LTD | 柬埔寨 | $5.3K |
| 2024-02-01 | 其他胶粘剂 | T S I KHMER CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2024-02-01 | 二氧化钛颜料(<80%) | T S I KHMER CO LTD | 越南 | $489 |
| 2024-02-01 | 其他胶粘剂 | T S I KHMER CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-02-01 | 其他泡沫塑料 | T S I KHMER CO LTD | 柬埔寨 | $3.8K |