LÊ HOÀNG INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 淀粉胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Quốc Tế Lê Hoàng
9
进口笔数
0
出口笔数
$66.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-07
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104988923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN94RRV59 |
| 成立日期 | 2010-11-09 |
| 联系地址 | Nhà 10 ngách 11 ngõ 10, phố Pháo Đài Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ LÊ HOÀNG |
| 企业英文名称 | LÊ HOÀNG INTERNATIONAL DEVELOPMENT COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà 10 ngách 11 ngõ 10, phố Pháo Đài Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842466546484 |
| 邮箱 | mail@tuongdep.vn |
| 官网 | tuongdep.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350520 | 淀粉胶 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $66.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEIJING SOONERCLEANING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $25.5K | 人造纤维无纺布、25-70克非织造布 |
| QINGDAO XINXINGLONG MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | 1 | $22.6K | 其他造纸机械 |
| JLIP GROUP CO LTD | 中国 | 3 | $8.6K | 玩具模型、不锈钢家用制品 |
| SICHUAN MINGMO WATER TREATMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $5.4K | 水净化机械、其他电气设备 |
| JIANGMEN YEWIN TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $2.9K | 37.5W以上交直流电机、其他皮革鞋 |
| JINHUA ALLIES IMPORT & EXPORT CO., | 中国 | 1 | $1.9K | 塑料封口件、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-07 | 淀粉胶 | JIANGMEN YEWIN TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-05-31 | 淀粉胶 | JLIP GROUP CO., LTD. | 中国 | $2.9K |
| 2023-12-12 | 其他造纸机械 | QINGDAO XINXINGLONG MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2023-12-12 | 其他造纸机械 | QINGDAO XINXINGLONG MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-12-01 | 水净化机械 | SICHUAN MINGMO WATER TREATMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2023-10-09 | 淀粉胶 | JLIP GROUP CO., LTD. | 中国 | $2.9K |
| 2023-10-09 | 淀粉胶 | JLIP GROUP CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-06-23 | 塑料容器 | JINHUA ALLIES IMPORT & EXPORT CO., | 中国 | $1.9K |
| 2023-05-10 | 清洁用布 | BEIJING SOONERCLEANING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-05-10 | 清洁用布 | BEIJING SOONERCLEANING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |