Thuan Van Trading Service and Mechanical Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV SX Cơ KHí THUậN VăN
17
进口笔数
0
出口笔数
$407.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101841152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3J7F3AC |
| 成立日期 | 2017-01-13 |
| 联系地址 | Lô A210, Đường số 1, KCN Thái Hòa, Xã Đức Lập Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV SX CƠ KHÍ THUẬN VĂN |
| 企业英文名称 | THUAN VAN TRADING SERVICE MECHANICAL PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A210, Đường số 1, KCN Thái Hòa, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02723758677 |
| 邮箱 | thuanvan2903@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830242 | 家具配件 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $310.9K |
| 日本 | 8 | $96.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Pengzhimei Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $174.8K | 其他涂布纸、其他塑料包装制品 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 4 | $136.1K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| 0caf4a541370f0bb3df0226f39b6ef35 | 5 | $68.5K | ||
| 96a9d0a2fa9c95fc00c727e6a92baa8d | 1 | $14.0K | ||
| Poh Wah Machinery & Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.0K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| T.H.G. Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.6K | 375kVA以上柴油发电机组、75kVA以下柴油发电机组 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁脚手架支柱 | I BE SHIPPING INTERNATIONAL SDN BHD | 日本 | $78 |
| 2026-04-28 | 钢铁脚手架支柱 | I BE SHIPPING INTERNATIONAL SDN BHD | 日本 | $78 |
| 2026-04-28 | 钢铁脚手架支柱 | I BE SHIPPING INTERNATIONAL SDN BHD | 日本 | $1 |
| 2026-04-28 | 钢铁脚手架支柱 | I BE SHIPPING INTERNATIONAL SDN BHD | 日本 | $6.9K |
| 2026-04-28 | 钢铁脚手架支柱 | I BE SHIPPING INTERNATIONAL SDN BHD | 日本 | $1 |
| 2026-04-28 | 钢铁脚手架支柱 | I BE SHIPPING INTERNATIONAL SDN BHD | 日本 | $6.9K |
| 2026-04-22 | 钢铁脚手架支柱 | I BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $6.6K |
| 2026-04-22 | 钢铁脚手架支柱 | I BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $62 |
| 2026-04-22 | 钢铁脚手架支柱 | I BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $6.8K |
| 2026-04-22 | 钢铁脚手架支柱 | I BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $6.6K |