HTM Vietnam Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 170 笔 · 主营 木制包装容器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HTM VIệT NAM

0
进口笔数
170
出口笔数
$0
进口金额
$1.30M
出口金额
最近进口
2025-10-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $63.4K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0202033230
企查查编码QVNM4921T0
成立日期2020-06-30
联系地址Số 10/44 Đinh Nhu, Phường Niệm Nghĩa, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HTM VIỆT NAM
企业英文名称HTM VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10/44 Đinh Nhu, Phường An Biên, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441510木制包装容器
441520木托盘
441251热带木材板
940541LED光伏照明装置
731829其他钢铁非螺纹件
732690其他钢铁制品
850440静止变流器
731824非螺纹钢销
850650锂原电池
731812木螺钉

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南170$1.30M
日本1$1.1K
中国台湾1$126

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NICHIAS Haiphong Co., Ltd.越南170$1.30M贱金属配件、其他钢铁制品
Nichias Haiphong Co., Ltd.日本1$1.1K金属加工机刀、钳子镊子
CONG TY TNHH NICHIAS HAI PHONG中国台湾1$126钳子镊子、其他锯片

近期贸易明细

出口(共 170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-22其他电路开关装置NICHIAS HAIPHONG CO LTD越南$155
2025-10-22其他电路开关装置NICHIAS HAIPHONG CO LTD越南$179
2025-10-22木托盘NICHIAS HAIPHONG CO LTD越南$229
2025-10-22其他电气开关NICHIAS HAIPHONG CO LTD越南$177
2025-10-22木制包装容器NICHIAS HAIPHONG CO LTD越南$260
2025-10-22木制包装容器NICHIAS HAIPHONG CO LTD越南$305
2025-10-22木制包装容器NICHIAS HAIPHONG CO LTD越南$264
2025-10-22木制包装容器NICHIAS HAIPHONG CO LTD越南$130
2025-10-22木托盘NICHIAS HAIPHONG CO LTD越南$696
2025-10-22木托盘NICHIAS HAIPHONG CO LTD越南$42

相关企业 · 同类产品

HTM Vietnam Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →