HTM Vietnam Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 170 笔 · 主营 木制包装容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HTM VIệT NAM
0
进口笔数
170
出口笔数
$0
进口金额
$1.30M
出口金额
—
最近进口
2025-10-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202033230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4921T0 |
| 成立日期 | 2020-06-30 |
| 联系地址 | Số 10/44 Đinh Nhu, Phường Niệm Nghĩa, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HTM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HTM VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10/44 Đinh Nhu, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441520 | 木托盘 |
| 441251 | 热带木材板 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 731812 | 木螺钉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 170 | $1.30M |
| 日本 | 1 | $1.1K |
| 中国台湾 | 1 | $126 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 170 | $1.30M | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Nichias Haiphong Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.1K | 金属加工机刀、钳子镊子 |
| CONG TY TNHH NICHIAS HAI PHONG | 中国台湾 | 1 | $126 | 钳子镊子、其他锯片 |
近期贸易明细
出口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 其他电路开关装置 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $155 |
| 2025-10-22 | 其他电路开关装置 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $179 |
| 2025-10-22 | 木托盘 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $229 |
| 2025-10-22 | 其他电气开关 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $177 |
| 2025-10-22 | 木制包装容器 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $260 |
| 2025-10-22 | 木制包装容器 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $305 |
| 2025-10-22 | 木制包装容器 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $264 |
| 2025-10-22 | 木制包装容器 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $130 |
| 2025-10-22 | 木托盘 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $696 |
| 2025-10-22 | 木托盘 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $42 |