Minh Dai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 613 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Minh Đại
0
进口笔数
613
出口笔数
$0
进口金额
$2.56M
出口金额
—
最近进口
2026-07-29
最近出口
0
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300285021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF500CYH |
| 成立日期 | 2006-06-28 |
| 联系地址 | Thôn Đông Yên, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH ĐẠI |
| 企业英文名称 | Minh Dai Company Limited. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Yên, Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842221881180 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441252 | 非针叶木细木工板 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 613 | $2.56M |
贸易伙伴
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 85 | $845.0K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 87 | $534.2K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 51 | $324.3K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 78 | $281.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| E-PAC Vietnam Packaging Co., Ltd. | 越南 | 87 | $200.6K | 瓦楞纸板、非黑印刷油墨 |
| Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd. | 越南 | 34 | $81.3K | 其他化学制剂、电子用掺杂元素 |
| Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | 37 | $40.7K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $32.1K | 其他铝制品、钢化安全玻璃 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $31.2K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| GRT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $20.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 613)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 木托盘 | CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-29 | 木托盘 | CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $871 |
| 2026-07-29 | 木托盘 | CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-29 | 木托盘 | CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-27 | 木托盘 | E-PAC Vietnam Packaging Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-27 | 木托盘 | CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-27 | 木托盘 | E-PAC Vietnam Packaging Co., Ltd. | 越南 | $610 |
| 2026-07-27 | 木制包装容器 | Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | $614 |
| 2026-07-27 | 木制包装容器 | Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | $598 |
| 2026-07-27 | 木制包装容器 | Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | $153 |