Minh Dai Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 584 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Minh Đại

0
进口笔数
584
出口笔数
$0
进口金额
$2.44M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $171.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $110.7K · 22 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $106.6K · 27 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $171.3K · 29 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.3K · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 24 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 21 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 19 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 19 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $110.7K · 22 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $106.6K · 27 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $171.3K · 29 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.3K · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 24 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 21 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 19 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 19 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 9 笔

工商档案

企业注册号2300285021
企查查编码QVNF500CYH
成立日期2006-06-28
联系地址Thôn Đông Yên, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MINH ĐẠI
企业英文名称Minh Dai Company Limited.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đông Yên, Xã Tam Đa, Bắc Ninh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+842221881180
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441520木托盘
441510木制包装容器
392390其他塑料包装制品
441233薄硬木胶合板
441292非针叶木胶合板
4411149mm以上MDF板
442199其他木制品
441252非针叶木细木工板
441490非热带木框
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南584$2.44M

贸易伙伴

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd.越南85$845.0K木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Vietnam Bright International Co., Ltd.越南51$324.3K其他纸制品、瓦楞纸箱
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南78$281.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
CE Link Vietnam Co., Ltd.越南41$247.1K瓦楞纸箱、其他纸制品
CE Link Vietnam Co., Ltd.越南40$224.3K其他塑料制品、其他电路开关装置
E-PAC Vietnam Packaging Co., Ltd.越南81$186.0K瓦楞纸板、牛皮纸150-225克
Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd.越南31$75.2K其他化学制剂、电子用掺杂元素
Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd.越南37$40.7K其他电路开关装置、其他塑料制品
JA Solar Vietnam Co., Ltd.越南24$26.0K光伏电池、钢化安全玻璃
GRT Vietnam Co., Ltd.越南28$18.0K其他塑料制品、其他电路开关装置

近期贸易明细

出口(共 584)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29木托盘Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$138
2026-04-29木托盘Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$138
2026-04-29木托盘Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$603
2026-04-29木托盘Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$603
2026-04-29木托盘Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$109
2026-04-29木托盘Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$109
2026-04-28木托盘E-PAC Vietnam Packaging Co., Ltd.越南$175
2026-04-28木托盘E-PAC Vietnam Packaging Co., Ltd.越南$149
2026-04-28木托盘Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$138
2026-04-28木托盘Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$109

相关企业 · 同类产品

Minh Dai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →