Super Viet Trading Services & Office Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 打字机色带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Thiết Bị Văn Phòng Siêu Việt
25
进口笔数
0
出口笔数
$683.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104086315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPT6MNRF |
| 成立日期 | 2009-08-03 |
| 联系地址 | Số 19 Bùi Trang Chước, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ VĂN PHÒNG SIÊU VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19 Bùi Trang Chước, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | 02439953229 |
| 邮箱 | phongns@gmail.com |
| 传真 | 02437524815 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961210 | 打字机色带 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844391 | 印刷机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $600.7K |
| 马来西亚 | 5 | $47.2K |
| 缅甸 | 1 | $35.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Printech (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $518.7K | 单功能打印机、打字机色带 |
| Printronix Schweiz GmbH | 德国 | 5 | $73.6K | 其他印刷机零件、打字机色带 |
| b4afe90cb288df88ed16ffcab57f8434 | 1 | $34.3K | ||
| Global Display Solutions S.p.A. | 意大利 | 2 | $24.5K | 其他印刷机零件、打字机色带 |
| Shenzhen Henghe Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.5K | 打字机色带、其他印刷机零件 |
| Printronix Printers (M) Sdn. Bhd. | 中国 | 1 | $10.7K | 打字机色带 |
| PRINTRONIX PRINTERS (M) SDN. BHD. | 1 | $8.9K | 打字机色带、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 打字机色带 | PRINTECH (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-15 | 打字机色带 | PRINTECH (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-15 | 打字机色带 | PRINTECH (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-15 | 打字机色带 | PRINTECH (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-15 | 打字机色带 | PRINTECH (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-15 | 打字机色带 | PRINTECH (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-08 | 打字机色带 | PRINTRONIX PRINTERS (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.4K |
| 2026-04-08 | 打字机色带 | PRINTRONIX PRINTERS (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.4K |
| 2026-03-20 | 单功能打印机 | PRINTECH (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-20 | 打字机色带 | PRINTECH (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $600 |