Vinafilter Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Vinafilter Technology
28
进口笔数
3
出口笔数
$2.38M
进口金额
$189.3K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-02-06
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600756509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6QVXEX8 |
| 成立日期 | 2005-10-10 |
| 联系地址 | KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINAFILTER TECHNOLOGY |
| 企业英文名称 | VINAFILTER TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 9, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Tam Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Thực hiện quyền phân phối bán buôn ( không thành lập cơ sở bán buôn) các mặt hàng thuộc các nhón hàng có mã HS là: 28,11, 2815, 2827, 2828, 2832, 2833, 2835, 2836, 2847, 2852, 3822, 3102, 8413, 8414, 8419, 8421, 8467, 8481, 8514, 8515, 8907, 9025, 9026, 9027, 9028, 9032, 9033, 7017, 7304, 7307 ( theo biểu thuế xuất nhập khẩu của Việt Nam phù hợp với quy định của pháp luật hiện hành) Thực hiện quyền phân phối bán lẻ ( không thành lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng thuộc các nhón hàng có mã HS là: 28,11, 2815, 2827, 2828, 2832, 2833, 2835, 2836, 2847, 2852, 3822, 3102, 8413, 8414, 8419, 8421, 8467, 8481, 8514, 8515, 8907, 9025, 9026, 9027, 9028, 9032, 9033, 7017, 7304, 7307 ( theo biểu thuế xuất nhập khẩu của Việt Nam phù hợp với quy định của pháp luật hiện hành 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02513513879 |
| 邮箱 | vinafiltertech@gmail.com |
| 官网 | vinafilter.co |
| 传真 | 02513513877 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 847982 | 混合机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848420 | 机械密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902610 | 液体流量计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 17 | $1.91M |
| 中国 | 7 | $196.8K |
| 韩国 | 5 | $71.4K |
| 法国 | 2 | $65.8K |
| 德国 | 8 | $54.7K |
| 美国 | 5 | $35.6K |
| 日本 | 6 | $32.7K |
| 英国 | 2 | $5.5K |
| 意大利 | 1 | $3.7K |
| 智利 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 塞舌尔 | 2 | $167.9K |
| 韩国 | 1 | $800 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHI TAK ENG ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | 10 | $780.6K | 混合机、其他功能机器 |
| New Aqua International Co. Ltd. | 中国台湾 | 4 | $759.5K | 其他功能机器、其他工业用纺织品 |
| New Aqua International Co. Ltd. | 中国台湾 | 3 | $568.4K | 不锈钢焊管、不锈钢管件 |
| Ningbo Tradewin Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $111.9K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Namwon Turbo One Inc. | 韩国 | 5 | $71.4K | 其他风扇、过滤净化器零件 |
| Yuyao Haosheng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.5K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| Tongxiang Xiao Laoban Special Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.6K | 初级形态PVC聚合物、其他塑料建材 |
| New Aqua International Co. Ltd. | 美国 | 2 | $245 | 其他玻璃纤维 |
| FENG FUXIANG | 中国 | 1 | $200 | 书籍装订机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEW AQUA INTERNATIONAL CO., LTD. | 塞舌尔 | 2 | $167.9K | 分析仪器、其他离心泵 |
| NEW AQUA INTERNATIONAL CO., LTD. | 2 | $20.6K | 其他钢铁制品、钢制容器(>300升) | |
| Namwon Turbo One Inc. | 韩国 | 1 | $800 | 750W-75kW交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 泵零件 | CHI TAK ENG ENTERPRISE CORP | 德国 | $960 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | NINGBO TRADEWIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 泵零件 | CHI TAK ENG ENTERPRISE CORP | 德国 | $400 |
| 2026-04-22 | 金属切割锯 | NINGBO TRADEWIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | NINGBO TRADEWIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 泵零件 | CHI TAK ENG ENTERPRISE CORP | 德国 | $600 |
| 2026-04-22 | 泵零件 | CHI TAK ENG ENTERPRISE CORP | 德国 | $600 |
| 2026-04-22 | 泵零件 | CHI TAK ENG ENTERPRISE CORP | 德国 | $960 |
| 2026-04-22 | 其他功能机器 | CHI TAK ENG ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $14.2K |
| 2026-04-22 | 其他功能机器 | CHI TAK ENG ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $14.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | NEW AQUA INTERNATIONAL CO., LTD. | — | $325 |
| 2026-02-06 | 其他泵和提升机 | NEW AQUA INTERNATIONAL CO., LTD. | 塞舌尔 | $1.1K |
| 2026-02-06 | 分析仪器 | NEW AQUA INTERNATIONAL CO., LTD. | 塞舌尔 | $650 |
| 2026-02-06 | 钢制容器(>300升) | NEW AQUA INTERNATIONAL CO., LTD. | — | $850 |
| 2026-02-06 | 电力控制板 | NEW AQUA INTERNATIONAL CO., LTD. | 塞舌尔 | $7.6K |
| 2026-02-06 | 其他泵和提升机 | NEW AQUA INTERNATIONAL CO., LTD. | 塞舌尔 | $1.1K |
| 2026-02-06 | 其他功能机器 | NEW AQUA INTERNATIONAL CO., LTD. | 塞舌尔 | $1.0K |
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | NEW AQUA INTERNATIONAL CO., LTD. | — | $55 |
| 2026-02-06 | 其他功能机器 | NEW AQUA INTERNATIONAL CO., LTD. | 塞舌尔 | $4.0K |
| 2026-02-06 | 其他功能机器 | NEW AQUA INTERNATIONAL CO., LTD. | 塞舌尔 | $3.9K |